100 từ đồng nghĩa cho Idea bổ ích cho bạn

2023-11-07T04:11:40+00:00
Bạn xem thêm các bài viết hữu ích khác:

Ý nghĩa của "Idea": Ý nghĩ hoặc kế hoạch cho một hành động có mục đích hoặc kết thúc sáng tạo

Example:
 
“This is a brilliant idea, dory, but we might need a couple of more people to execute it”
"Đây là một ý tưởng tuyệt vời, dory, nhưng chúng tôi có thể cần thêm một vài người để thực hiện nó"
 
“I have great ideas all day, but do not have the resources to see them come to life”
"Tôi có những ý tưởng tuyệt vời cả ngày, nhưng không có đủ nguồn lực để thấy chúng thành hiện thực"
 
“It is a silly idea and he has botched it.”
"Đó là một ý tưởng ngớ ngẩn và anh ấy đã làm hỏng nó."
 

Một danh sách gồm hơn 100 từ khác nhau để sử dụng thay vì "Idea".

 - Subject
 - Understanding
 - Conclusion
 - Picture
 - Image
 - Mind
 - Imagination
 - Point of view
 - Whimsy
 - Position
 - Estimation
 - Apprehension
 - Conception
 - Recommendation
 - Import
 - Head
 - Meaning
 - Plan
 - Point
 - End
 - Feeling
 - Vision
 - Hypothesis
 - Scheme
 - Sentiment
 - Message
 - Object
 - Way
 - Doctrine
 - View
 - Approximation
 - Blueprint
 - Aim
 - Reflection
 - Thought
 - Reason
 - Consideration
 - Concept
 - Conviction
 - Ideas
 - Pattern
 - Text
 - Think
 - Assumption
 - Indication
 - Hunch
 - Knowledge
 - Sense
 - Attitude
 - Thesis
 - Inspiration
 - Suggestion
 - Opinion
 - Outlook
 - Perception
 - Theory
 - Main idea
 - Approach
 - Intention
 - Theme
 - Belief
 - Guess
 - Objective
 - Feel
 - Insight
 - Awareness
 - Estimate
 - Will
 - Purpose
 - Dream
 - Viewpoint
 - Intent
 - Look
 - Clue
 - Philosophy
 - Impression
 - Purport
 - Suspicion
 - Thrust
 - Thinking
 - Significance
 - Way of thinking
 - Hint
 - Sneaking suspicion
 - Creed
 - Judgment
 - Motif
 - Argument
 - Design
 - Fancy
 - Notion
 - Goal
 - Tenet
 - Proposition
 - Brainstorm
 - Project
 - Inkling
 - Essence
 - Gist
 - Principle
 - Proposal
 - Supposition
 
Xem thêm các từ đồng nghĩa khác:
 
 

Các ví dụ được sử dụng với từ đồng nghĩa Increase

Aim
The aim of the research is to find new food sources.
Các  mục tiêu  của nghiên cứu là để tìm nguồn thức ăn mới.
 
Design
The design certainly looks good on paper.
Các  thiết kế  chắc chắn có vẻ tốt trên giấy.
 
Goal
I should scope out his real goal before I give him a definite reply.
Tôi nên xác định mục tiêu  thực sự của anh ấy  trước khi trả lời dứt khoát.
 
Intention
She stated categorically that she had no intention of leaving.
Cô ấy nói dứt khoát rằng cô ấy không có  ý định  rời đi.
 
 
Objective
A clear objective was set and adhered to.
Một mục tiêu  rõ ràng  đã được thiết lập và tuân thủ.
 
Plan
He was quite agreeable to accepting the plan.
Anh ấy khá đồng ý với việc chấp nhận  kế hoạch .
 
Project
The project was scuppered by lack of money.
Các  dự án  đã làm tiêu tan bởi thiếu tiền.
 
Proposal
What do you think of my proposal?
Bạn nghĩ gì về đề xuất của tôi  ?
 
Proposition
The proposition is so clear that it needs no explanation.
Các  đề xuất  là rất rõ ràng rằng nó không cần giải thích.
 
Purpose
The purpose of the occasion was to raise money for medical supplies.
Các  mục đích  của sự kiện này là để quyên tiền cho vật tư y tế.
 
Recommendation
The company gave her a glowing recommendation.
Công ty đã đưa cho cô ấy một lời giới thiệu sáng giá  .
 
Scheme
The opposition to her scheme made her more determined than ever.
Việc phản đối  kế hoạch  của cô khiến cô quyết tâm hơn bao giờ hết.
 
Suggestion
We are in the process of reviewing your suggestion.
Chúng tôi đang trong quá trình xem xét đề xuất của bạn  .
 

Các ví dụ thú vị hơn với từ “idea”

 
The idea is to divide up the country into four sectors.
I thought the whole idea was just a foolish and dangerous delusion.
It’s an interesting idea but there are many practical difficulties.
His imagination played round that queer idea.
It was patent to anyone that she disliked the idea.
Through science, we’ve got the idea of associating progress with the future.
 
 
Các chủ đề bạn cần xem thêm:
 
 
 
 
Chúc bạn thành công !