(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




100 từ đồng nghĩa cho Positive dành cho mọi người

Một từ khác cho Positive là gì? Bài học này cung cấp danh sách các từ đồng nghĩa Positive trong tiếng Anh với các hình ảnh ESL và các câu ví dụ hữu ích. Học những từ này để sử dụng thay vì Positive để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.


Ý nghĩa của "Positive": 
 
Tính từ : mang lại niềm tin và sự lạc quan, tràn đầy hy vọng
 
Example: 
“ You need to have a more positive approach to life”
Bạn cần có cách tiếp cận cuộc sống tích cực hơn”
 
Danh từ : Tình huống hay chất lượng tốt và tối ưu
 
Ví dụ: 
 
Look at the positives of this program, it will really help you in life”
“Hãy nhìn vào những mặt tích cực của chương trình này, nó thực sự sẽ giúp ích cho bạn trong cuộc sống”
 
 

Từ đồng nghĩa được sử dụng rộng rãi cho "Positive".

 - Welcomed
 - Welcome
 - Utter
 - Useful
 - Upbeat
 - Unqualified
 - Unquestionable
 - Unmitigated
 - Unmistakable
 - Unequivocal
 - Undeniable
 - Unconditional
 - Unambiguous
 - Total
 - Thorough
 - Sure
 - Supportive
 - Successful
 - Splendid
 - Specific
 - Sound
 - Self-confident
 - Secure
 - Sanguine
 - Resolute
 - Reliable
 - Reassuring
 - Real
 - Promising
 - Progressive
 - Productive
 - Positivistic
 - Practical
 - Positivist
 - Plus
 - Plain
 - Perfect
 - Peremptory
 - Overconfident
 - Outright
 - Out-and-out
 - Optimistically
 - Optimistic
 - Marvelous
 - Lovely
 - Irrefutable
 - Indubitable
 - Indisputable
 - Incredible
 - Incontrovertible
 - Incontestable
 - Hopeful
 - Helpful
 - Hard
 - Good
 - Genuine
 - Forward-looking
 - Flat
 - Firm
 - Fine
 - Favourable
 - Favorable
 - Fantastic
 - Fabulous
 - Extraordinary
 - Express
 - Explicit
 - Encouraging
 - Effective
 - Emphatic
 - Downright
 - Dogmatic
 - Direct
 - Determined
 - Definitive
 - Decisive
 - Definite
 - Decided
 - Convinced
 - Consummate
 - Constructive
 - Confirming
 - Confident
 - Conclusive
 - Complete
 - Cocksure
 - Clear
 - Cheerful
 - Charming
 - Certain
 - Categorical
 - Buoyant
 - Bright
 - Beneficial
 - Auspicious
 - Assured
 - Assertive
 - Arbitrary
 - Appealing
 - Agreeable
 - Affirmative
 - Actual
 - Absolute
 
Xem thêm các từ đồng nghĩa khác:
 
 

Từ đồng nghĩa Positive với ví dụ

Optimistic
We are now taking a more optimistic view.
Bây giờ chúng tôi đang có một cái nhìn lạc quan  hơn  .
 
Hopeful
Everyone’s feeling pretty hopeful about the future.
Mọi người đều cảm thấy khá  hy vọng  về tương lai.
 
Confident
She sauntered onto the set, looking serenely confident.
Cô thơ thẩn ed vào các thiết lập, nhìn bình thản  tự tin .
 
Forward-looking
We need more forward-looking political thinking.
Chúng ta cần  tư duy chính trị hướng tới tương lai hơn  .
 
Cheerful
A merry heart makes a cheerful countenance.
Một trái tim vui vẻ làm cho một khuôn  mặt vui  vẻ.
 
Sanguine
He seemed quite sanguine about his chances of success.
Anh ta có vẻ khá  lạc quan  về cơ hội thành công của mình.
 
Buoyant
We were in a buoyant mood after winning our match.
Chúng tôi đã có một  tâm trạng phấn chấn  sau khi giành chiến thắng trong trận đấu của mình.
 
Assured
His public speaking manner is still not very assured.
Cách nói chuyện trước công chúng của anh ấy vẫn không được đảm bảo lắm  .
 
Upbeat
The tone of the speech was upbeat.
Giọng điệu của bài phát biểu  lạc quan .
 
Effective
 The medicine is an effective cure for a headache.
 Thuốc là một  cách chữa đau đầu hiệu quả  .
 
Useful
Someone came out with a most useful suggestion.
Ai đó đã đưa ra một gợi ý hữu ích  nhất  .
 
Helpful
She made helpful comments on my work.
Cô ấy đã đưa ra  những nhận xét hữu ích  về công việc của tôi.
 
Progressive
 It’s a progressive idea.
 Đó là một  ý tưởng tiến bộ  .
 
 
Chúc bạn thành công !
 
 


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.