(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




100 từ đồng nghĩa cho Use sử dụng khi nào

Một từ khác cho Use là gì? Bài học này cung cấp danh sách các từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho Use trong tiếng Anh kèm theo các ví dụ và hình ảnh ESL. Học những từ đồng nghĩa Use này để mở rộng vốn từ vựng của bạn.


Ý nghĩa sử dụng: Từ Use có thể được sử dụng như một động từ hoặc một danh từ. Khi use được sử dụng như một danh từ, nó có nghĩa là nhiệm vụ sử dụng một đồ vật hoặc một cái gì đó được sử dụng cho một mục đích cụ thể. Khi use được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là sử dụng một cái gì đó để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể hoặc để tiêu thụ một cái gì đó.
 
Example sentences:
 
She had to use the elevators at school to get upstairs after she broke her leg.
Cô phải sử dụng thang máy ở trường để lên cầu thang sau khi bị gãy chân.
 
I use my computer daily.
Tôi sử dụng máy tính của tôi hàng ngày.
 
Knowing the right tool to use to fix your car is important.
Biết đúng công cụ để sử dụng để sửa xe của bạn là quan trọng.

 

100 từ đồng nghĩa cho Use

 

Danh sách các từ đồng nghĩa cho Use trong tiếng Anh.

 
Apply Abuse Control xploit
Avail yourself of Adopt Convenience Fall back on
Bring into play Advantage Custom Find a use for
Employ Appliance Deal with Function
Exert Applicability Demand Gain
Find a use for Application Duty Good
Operate Apply Effect Habit
Put to use Appropriateness Employ Habituate
Resort to Avail Employment Handle
Utilize Avail of End Handling
Manage Avail oneself of Enjoy Have recourse to
Manipulate Avail yourself of Enjoyment Help
Manipulation Benefit Exaction Implement
Mark Bring into play Exercise Intention
Need Capitalization Exercitation Interest
Object Conduct Exert Make use
Occasion Consume Exertion Make use of
Operate Consumption Exhaust Usefulness
Operation Serve Expend Utilisation
Play Service Wield Utilise
Ply Shell out Wont Utility
Point Spend Work Utilization
Practice Take Worth Utilize
Profit Take advantage of Usage Utilizes
Profiting Take up Usance Value
Purpose Talk Role Waste
Put to use Treat Run Way
Resort to Treatment Turn to Wear

 

Xem thêm bài viết khác

 

Sử dụng Từ đồng nghĩa Use với Ví dụ

Apply 
The government intends to apply economic sanctions.
Chính phủ dự định  áp dụng  các biện pháp trừng phạt kinh tế .
 
Avail yourself of
You must avail yourself of every opportunity to speak English.
Bạn phải  tận dụng  mọi cơ hội để nói tiếng Anh.
 
Bring into play
All the resources and staff available were brought into play to cope with the crisis.
Tất cả các nguồn lực và nhân viên hiện có đã được phát huy để đối phó với khủng hoảng.
 
Employ 
It was the first commercially available machine to employ artificial intelligence.
Đây là cỗ máy thương mại đầu tiên  sử dụng  trí thông minh nhân tạo.
 
Exert 
The moon exerts a force on the Earth.
Mặt trăng tác dụng  một lực lên Trái đất.
 
Find a use for
Don’t throw that cloth away, you’ll find a use for it one day.
Đừng vứt mảnh vải đó đi,  một ngày nào đó bạn sẽ  tìm thấy công dụng của nó.
 
Operate 
How do you operate the remote control unit?
Bạn  vận hành  thiết bị điều khiển từ xa như thế nào?
 
Put to use
Computer games are being put to use in the classroom.
Trò chơi máy tính đang được  đưa vào sử dụng  trong lớp học.
 
Resort to 
One has sometimes to resort to these little devices.
Người ta đôi khi phải  dùng đến  các thiết bị nhỏ.
 
Utilize 
We must consider how best to utilize what resources we have.
Chúng ta phải xem xét cách tốt nhất để  sử dụng  những nguồn lực mà chúng ta có.
 
Bạn cần xem thêm bài viết dưới đây sẽ giúp ích cho bạn
 
 
 
 
Chúc bạn thành công !


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.