(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




100 từ đồng nghĩa của từ Powerful trong tiếng Anh

Một từ khác cho Powerful là gì? Bài học này cung cấp danh sách các từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho từ Powerful trong tiếng Anh kèm theo hình ảnh ESL và các câu ví dụ hữu ích. Học những từ này để sử dụng thay vì Powerful để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của bạn .


Ý nghĩa của "Powerful": một cái gì đó hoặc ai đó có rất nhiều quyền lực, sức mạnh hoặc lực lượng

Examples:
 
“He is a powerful man, managed to dead-lift over five hundred pounds at the gym”
"Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ, đã cố gắng nâng được hơn năm trăm pound tại phòng tập thể dục"
 
“What a powerful feeling this is”
“Đây là một cảm giác mạnh mẽ làm sao”
 
“The Greeks are still powerful players in world shipping.”
"Người Hy Lạp vẫn là những người chơi mạnh mẽ trong vận chuyển thế giới."

100 từ đồng nghĩa của từ Powerful trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa phổ biến cho từ "Powerful".

 - Famous
 - Cogency
 - Ruling
 - Sovereign
 - Mighty
 - Authoritative
 - Vehement
 - Effectual
 - Dominant
 - Vigorous
 - Beefy
 - Commanding
 - Significant
 - Right
 - Effective
 - Severe
 - Stronger
 - Stiff
 - Persuasive
 - Impressive
 - Tough
 - Sturdy
 - Influential
 - Active
 - Main
 - Dynamic
 - Rugged
 - Sinewy
 - Convincing
 - High-powered
 - Strapping
 - Stalwart
 - Tight
 - Important
 - Prevailing
 - Full
 - Exquisite
 - Potent
 - Omnipotent
 - Heavy
 - Hard
 - Good
 - Preeminent
 - Solid
 - Virile
 - Great
 - Rich
 - Intense
 - Controlling
 - Considerable
 - Hardy
 - Overwhelming
 - Muscular
 - Loud
 - Sharp
 - Stout
 - Burly
 - Striking
 - Authoritarian
 - Leading
 - Able-bodied
 - Sound
 - Strong
 - Forceful
 - Forcible
 - Compelling
 - Supreme
 - Telling
 - Efficient
 - All-powerful
 - High
 - Robust
 - Strenuous
 - Violent
 - Lusty
 - Athletic
 - Almighty
 - Weighty
 - Energetic
 - Husky
 - Lively
 - Substantial
 - Able
 - Prestigious
 - Masculine
 - Brawny
 - Herculean
 - Cogent
 - Overpowering
 - Valid
 - Capable
 - Manly
 - Forte
 - Fierce
 - Hefty
 - Deep
 - Efficacious
 - Competent
 - Well built
 - Hearty
 - Firm
 - Formidable
 
Xem thêm các từ đồng nghĩa khác:
 
 
 

Từ đồng nghĩa Powerful với ví dụ

 
Athletic
 She dwarfed all her rivals in athletic ability.
Cô ấy đã vượt qua tất cả các đối thủ của mình về  khả năng thể thao  .
 
Substantial
We have the support of a substantial number of parents.
Chúng tôi nhận được sự ủng hộ của một  số lượng đáng kể  các bậc cha mẹ.
 
Authoritative
 He has a commanding presence and an authoritative voice.
 Anh ta có một sự hiện diện chỉ huy và một  giọng nói có thẩm quyền  .
 
Commanding
He has a commanding lead in the championships.
Anh ấy có  vai trò chỉ huy  trong các giải vô địch.
 
Controlling
He has controlling interests in several ventures.
Anh ta có  quyền kiểm soát  trong một số dự án kinh doanh.
 
Dominant
 She was the dominant partner in the relationship.
 Cô ấy là  đối tác chủ đạo  trong mối quan hệ.
 
Influential
He is a very influential man in the government.
Anh ấy là một người có ảnh hưởng rất  lớn  trong chính phủ.
 
Brawny
He was a big brawny man with huge hands.
Anh ta là một người đàn ông to lớn  vạm vỡ  với đôi bàn tay khổng lồ.
 
Burly
 A burly figure, tall and heavy, came towards him.
 Một thân  hình vạm vỡ  , cao và nặng, tiến về phía anh.
 
Manly
As Guglielmo, Bar gives a stylish, manly performance.
Với tư cách là Guglielmo, Bar mang đến một màn trình diễn đầy phong cách,  nam tính  .
 
Mighty
Those were mighty ambitions for a young man from Wyoming.
Đó là những  tham vọng lớn lao  của một chàng trai trẻ đến từ Wyoming.
 
Muscular
His picture was superimposed on a muscular body.
Hình ảnh của anh được chồng lên một  thân hình vạm vỡ  .
 
Robust
He looks robust and healthy enough.
Anh ấy trông cường  tráng  và đủ sức khỏe.
 
Solid
We wanted to bottom our plan on a solid basis.
Chúng tôi muốn hoàn thành kế hoạch của mình trên một  cơ sở vững chắc  .
 
Strong
 Turning away under a strong attack is a sure recipe for defeat.
 Quay lưng lại với một  cuộc tấn công mạnh mẽ  là một công thức chắc chắn để thất bại.
 
Sturdy
We need several sturdy men to push this car.
Chúng tôi cần vài  người đàn ông khỏe mạnh  để đẩy chiếc xe này.
 
Prevailing
The town is kept cool by the prevailing westerly winds.
Thị trấn được giữ mát bởi những  cơn gió Tây đang thịnh hành  .
 
Sovereign
King George was the sovereign of England.
Vua George là người  có chủ quyền  của nước Anh.
 
Tough
His approach had won him a reputation as a tough manager.
Cách tiếp cận của ông đã mang lại cho ông danh tiếng là một  nhà quản lý khó tính  .
 
Well built
She was well built, soft and cushiony inside.
Cô ấy được  xây dựng tốt , mềm mại và đệm bên trong.
 
Chúc bạn thành công !


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.