(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




100 từ đồng nghĩa của từ Unique trong tiếng Anh

Một từ khác cho Unique là gì? Danh sách dưới đây cung cấp các cách khác nhau để nói Unique trong tiếng Anh với ý nghĩa và ví dụ của chúng. Học những từ đồng nghĩa này cho Unique để cải thiện và mở rộng vốn từ vựng của bạn bằng tiếng Anh.


Ý nghĩa của Unique: Từ độc đáo là một tính từ. Từ này có nghĩa là một cái gì đó hoặc một người nào đó là duy nhất của loại hình này.

Examples:
 
Every single person on this planet is unique.
Mỗi người trên hành tinh này là duy nhất.
 
She had unique features that set her apart from the rest of her siblings.
Cô có những đặc điểm độc đáo khiến cô khác biệt với những người anh chị em còn lại của mình .
 
He came to the table with some very unique skills and that is why he was chosen for the job.
Anh ấy đã đến bàn với một số kỹ năng rất độc đáo và đó là lý do tại sao anh ấy được chọn cho công việc này.
 
100 từ đồng nghĩa của từ Unique trong tiếng Anh

Các từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho Unique.

Exclusive Aberrant Especial Nonexistent
One-of-a-Kind Abnormal Exceptional Nonpareil
Spectacular Alone Exclusive Noteworthy
Matchless Amazing Extraordinary Novel
Incomparable Anomalous Far-out Odd
Unconventional Atypical First and last Oddball
Bizarre Beyond compare Freakish Offbeat
Unusual Bizarre Free One
Weird Characteristic Idiosyncratic One and only
Strange Clear Incomparable One of a kind
Odd Curious Incredible One-of-a-kind
Peerless Different Individual One-off
Personal Distinct Inimitable One-time
Phenomenal Distinctive Irregular Only
Private Distinguished Isolated Out of the ordinary
Quaint Eccentric Just Outlandish
Queer Specific Less Outstanding
Rare Spectacular Lone Particular
Remarkable Strange Matchless Peculiar
Salient Sui generis Unrivaled Univocal
Second to none Uncommon Unrivalled Unknown
Separate Unconventional Unsurpassable Unmatched
Signal Unequaled Unsurpassed Unparalleled
Single Unequalled Unthinkable Unprecedented
Singular Unexampled Unusual Unrepeatable
Sole Unexcelled Unwonted Special
Solitary Unicity Weird Uniqueness
Solo Uniquely Without equal  

 

Xem thêm bài viết

Từ đồng nghĩa “Unique ” với các câu ví dụ

The hotel has exclusive access to the beach.
Khách sạn có quyền sử dụng độc quyền ra bãi biển.
 
This car has many one-of-a-kind features.
Chiếc xe này có nhiều tính năng độc nhất vô nhị.
 
This is a spectacular film.
Đây là một   bộ phim ngoạn mục .
 
Her matchless beauty is beyond description.
Vẻ đẹp không tỳ vết của cô ấy  thật không thể tả được.
 
His talent is incomparable with mine.
Tài năng của anh ấy là  không thể so sánh  với của tôi.
 
Linus Pauling is an unconventional genius.
Linus Pauling là một   thiên tài độc đáo .
 
I found the whole situation very bizarre.
Tôi thấy toàn bộ tình huống rất kỳ lạ .
 
This bird is an unusual winter visitor to Britain.
Con chim này là một du khách mùa đông bất thường đến Anh.
 
It was a weird old house, full of creaks and groans.
Đó là một ngôi nhà cũ kỳ lạ , đầy tiếng cọt kẹt và tiếng rên rỉ.
 
The radio is giving out a strange signal.
Radio đang phát ra một tín hiệu lạ .
 
He’s an odd character and no mistake!
Anh ta là một nhân vật kỳ quặc và không có sai lầm!
 
Chúc bạn thành công !


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.