(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




100 từ đồng nghĩa với Different trong tiếng anh

Một từ khác cho Different là gì? Trang này cung cấp danh sách các từ đồng nghĩa Different phổ biến trong tiếng Anh. Học những từ đó để sử dụng thay vì Different để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.


Nghĩa của Different : Từ Different  là một tính từ. Nó được sử dụng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó không giống những người khác hoặc nổi bật so với người khác hoặc một nhóm.

Examples:
 
It was clear to see that Alice has different from the day she was born.
Rõ ràng là Alice đã khác so với ngày cô ấy được sinh ra.
 
Her wild imagination led her to many different adventures.
Trí tưởng tượng hoang dã của cô đã dẫn cô đến nhiều cuộc phiêu lưu khác nhau.
 
The wonderland she created in her mind was vastly different from any place in the real world.
Thế giới thần tiên mà cô ấy tạo ra trong tâm trí cô ấy khác xa với bất kỳ nơi nào trong thế giới thực.
 
100 từ đồng nghĩa với Different trong tiếng anh

Từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho "Different".

Dissimilar Aberrant Discordant Mismatched
At odds Abnormal Discrepant Multifarious
At variance Additional Discrete Multiple
Clashing Altered Disparate New
Conflicting Alternative Dissimilar Next
Contradictory Antithetical Distant Nonidentical
Manifold Apart Distinct Novel
Respective Assorted Distinctive Numerous
Separate At odds Distinguished Odd
Contrary At variance Divergent Offbeat
Contrasting Bizarre Divers Opposed
Disparate Certain Diverse Opposing
Divergent Changed Diversified Opposite
Assorted Changing Eccentric Original
Differing Clashing Else Other
Peculiar Conflicting Equal Otherwise
Several Contradictory Exceptional Outlandish
Poles apart Contrary Extraordinary Particular
Unalike Contrasting Fresh Peculiar
Unlike Converse Heterogeneous Plural
Incompatible Curious Incompatible Poles apart
Inconsistent Deviating Inconsistent Queer
Mismatched Differential Individual Remarkable
Nonidentical Differentiated Irregular Respective
Opposed Differing Manifold Reverse
Second Specific Many Same
Separate Strange Miscellaneous Varies
Several Sundry Unequal Various
Similar Turned Unfamiliar Vary
Single Unalike Unique Varying
Singular Uncommon Unlike Weird
Something else Unconventional Unusual Varied
Special   Variant  
 
 
Bạn nên xem thêm:
 
 

Một số ví dụ từ đồng nghĩa với Different

Her latest book is quite dissimilar from her previous one.
Cuốn sách mới nhất của cô ấy khá  khác  với cuốn trước của cô ấy.
 
They’re constantly at odds with each other.
Họ thường xuyên  bất hòa  với nhau.
 
This theory is at variance with the known facts.
Lý thuyết này là  không đúng  với sự thật được biết đến.
 
They have clashing personalities.
Họ có  tính cách xung đột  .
 
She felt torn by conflicting emotions.
Cô cảm thấy giằng xé bởi  những cảm xúc mâu thuẫn  .
 
The evidence is completely contradictory.
Các bằng chứng hoàn toàn  trái ngược nhau .
 
The reasons for this situation are manifold.
Các lý do cho tình trạng này rất  đa dạng .
 
They each excel in their respective fields.
Mỗi người đều xuất sắc trong các lĩnh vực tương ứng  của họ  .
 
The sofa is formed of three separate sections.
Ghế sofa được tạo thành từ ba  phần riêng biệt  .
 
Contrary to popular belief, many cats dislike milk.
Trái ngược với suy  nghĩ của nhiều người, nhiều con mèo không thích sữa.
 
The snow was icy and white, contrasting with the brilliant blue sky.
Tuyết trắng như băng,  tương phản  với bầu trời xanh rực rỡ.
 
The five experiments gave quite disparate results.
Năm thí nghiệm cho kết quả khá  khác nhau  .
 
The divergent views simply reflected their different interests.
Các  quan điểm khác nhau  chỉ đơn giản phản ánh những mối quan tâm khác nhau của họ.
 
The children arrived back from the game with their assorted friends.
Những đứa trẻ đến trở lại từ các trò chơi với họ  loại  bạn bè.
 
Experts hold widely differing views on this subject.
Các chuyên gia có nhiều  quan điểm khác nhau  về chủ đề này.
 
They behaved in a very peculiar way.
Họ đã cư xử theo một cách rất  đặc biệt  .
 
The two levels of government sort out their several responsibilities.
Hai cấp chính quyền phân chia một số trách nhiệm của họ .
 
They are poles apart in their political attitudes.
Họ là hai  cực khác nhau  trong thái độ chính trị của họ.
 
 The sisters were so unalike that sometimes Peach wondered how they could possibly be twins.
Hai chị em  giống nhau  đến mức đôi khi Peach tự hỏi làm thế nào mà họ có thể sinh đôi được.
 
They are so unlike, nobody would believe they were sisters.
Họ rất  giống nhau , không ai có thể tin rằng họ là chị em.
 
These two objectives are mutually incompatible.
Hai mục tiêu này không tương thích với nhau  .
 
The accounts of the witnesses are inconsistent.
Lời kể của các nhân chứng  không nhất quán .
 
The two opponents are mismatched.
Hai đối thủ  không tương xứng .
 
The nonidentical bullet fragments were presented as evidence that more than one gun was involved
Các mảnh đạn không dị tính  được đưa ra làm bằng chứng cho thấy có nhiều hơn một khẩu súng có liên quan
 
The agency is being asked to do two diametrically opposed things.
Cơ quan này đang được yêu cầu làm hai điều hoàn toàn trái ngược nhau.

Xem thêm:

stupid là gì

danh từ của important

bóng rổ tiếng anh



CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.