(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




105 từ đồng nghĩa cho Exciting sẽ rất thú vị đó

Một từ khác cho Exciting là gì? Sau đây là danh sách các từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho Exciting trong tiếng Anh với hình ảnh ESL và các câu ví dụ hữu ích. Học những từ này để sử dụng thay vì Exciting sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của mình.


Ý nghĩa của từ "Exciting":
 
Đây có thể là cảm giác rất háo hức khi làm điều gì đó. Nó cũng là một tính từ được sử dụng để thể hiện sự nhiệt tình. Có thể nói đây là trạng thái tăng cường năng lượng hay cảm xúc thăng hoa.
 
Examples:
 
The movie becomes exciting as the main character showed up.
Bộ phim trở nên thú vị khi nhân vật chính xuất hiện.
 
This is just becoming more exciting as i am beginning to understand you now.
Điều này đang trở nên thú vị hơn khi tôi bắt đầu hiểu bạn bây giờ.
 
The new model comes in an exciting range of colours.
The contest was too one-sided to be exciting.
She ran from office to office, spreading the exciting news.
She had some exciting adventures in Egypt.
She led an exciting and glamorous life.
The second half of the book is more exciting.
Headlines blazed the most exciting news.
It was one of the most exciting moments in his life.
 
105 từ đồng nghĩa cho Exciting

Từ đồng nghĩa phổ biến của từ " Exciting"

 - Enchanting
 - Big shot
 - Next
 - Purposeful
 - Inspirational
 - Astonishing
 - Stimulant
 - Donnish
 - Constitutive
 - Stimulating
 - Astounding
 - Bigwig
 - Overwhelming
 - Mind-blowing
 - Delightful
 - Notable
 - Sensuous
 - Responsible
 - Invigorating
 - Grand
 - Spine-tingling
 - Serious
 - Thrilling
 - Grave
 - Amazing
 - Heart-stirring
 - Cool
 - Moving
 - Portentous
 - Compelling
 - Galvanizing
 - Riveting
 - Remarkable
 - Soul-stirring
 - Good
 - Lively
 - Entertaining
 - Emotional
 - Jazzed
 - Interesting
 - Far reaching
 - Excited
 - Enticing
 - Key
 - Powerful
 - Striking
 - Essential
 - Material
 - Great
 - Charming
 - Challenging
 - Exhilarating
 - Intriguing
 - Inspiring
 - Haughty
 - Outstanding
 - Rip-roaring
 - Bewitching
 - Rousing
 - Arousing
 - Gripping
 - Alluring
 - Provocative
 - Sensational
 - Engaging
 - Engrossing
 - Breathtaking
 - Shocking
 - Solemn
 - Electric
 - Touching
 - Amusing
 - Funny
 - Momentous
 - Romantic
 - Stirring
 - Heady
 - Appealing
 - Animating
 - Substantial
 - Electrifying
 - Glamorous
 - Hair-raising
 - Sexy
 - Agitating
 - Key-note
 - Influential
 - Attractive
 - Fateful
 - Big-league
 - Intoxicating
 - Startling
 - Big
 - Impressive
 - Enlivening
 - Encouraging
 - Fascinating
 - Consequential
 - Earnest
 - Captivating
 - Thought-provoking
 - Explosive
 - Energizing
 - Enjoyable
 - Weighty
 
Xem thêm các từ đồng nghĩa khác:
 
 

Từ đồng nghĩa Exciting với ví dụ

 
Compelling
His life makes a compelling story.
Cuộc đời của anh ấy tạo nên một  câu chuyện hấp dẫn .
 
Electrifying
The band gave an electrifying performance.
Ban nhạc đã mang đến một  màn trình diễn đầy điện khí  .
 
Exhilarating
We have just got some exhilarating news.
Chúng tôi vừa có một số  tin vui  .
 
Explosive
The question of race today is an explosive one.
Câu hỏi về chủng tộc ngày nay là một vấn đề  bùng nổ  .
 
Gripping
I found the book so gripping that I couldn’t put it down.
Tôi thấy cuốn sách  hấp dẫn  đến mức tôi không thể đặt nó xuống.
 
Inspiring
The sound of martial music is always inspiring.
Âm thanh của nhạc võ luôn  truyền cảm .
 
Mind-blowing
One day I had a mind-blowing experience.
Một ngày nọ, tôi đã có một  tâm-thổi  kinh nghiệm.
 
Moving
It is very moving to see how much strangers can care for each other.
Thật  cảm động  khi thấy những người xa lạ có thể quan tâm đến nhau như thế nào.
 
Powerful
His speech was a powerful spur to action.
Bài phát biểu của ông là một  mạnh mẽ  thúc đẩy hành động.
 
Rousing
 In a rousing speech, the President hit out against the trade union.
 Trong một  bài phát biểu sôi nổi  , Chủ tịch đã ra tay chống lại công đoàn.
 
Shocking
It is shocking that they involved children in the crime.
Thật là  sốc  khi họ liên quan đến trẻ em vào tội ác.
 
Startling
Paddy’s words had a startling effect on the children.
Những lời nói của Paddy đã  khiến lũ trẻ giật mình  .
 
Stimulating
 I find his work very stimulating.
 Tôi thấy công việc của anh ấy rất  kích thích .
 
Stirring
His stirring speech heated the audience’s imagination.
Bài phát biểu gây xúc động  của anh đã  đốt nóng trí tưởng tượng của khán giả.
 
Thrilling
It’s thrilling to see people diving into the sea from a cliff.
Thật  xúc động  khi thấy mọi người lặn xuống biển từ một vách đá.
 
 
Chúc bạn thành công !

 



CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.