(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




105 từ đồng nghĩa cho Need với các ví dụ

Một từ khác cho Need là gì? Tại đây, bạn sẽ tìm thấy danh sách các từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho Need trong tiếng Anh với các hình ảnh ESL và các câu ví dụ hữu ích. Học những từ này để sử dụng thay vì Need sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình.


Ý nghĩa của "Need":
 
Nó chỉ đơn giản đề cập đến một sự cần thiết cần thiết cho một tình huống. Theo định nghĩa, Need có nghĩa là mong muốn, cần thiết, muốn hoặc yêu cầu. Nó là một điều kiện trong đó một cái gì đó được yêu cầu hoặc mong muốn phải được cung cấp để duy trì một điều kiện nhất định hoặc để đạt được mong muốn.
 
Examples:
 
The child is in need of his mother’s affection.
Đứa trẻ đang cần tình cảm của mẹ.
 
We need to go before it starts raining.
Chúng ta cần phải đi trước khi trời bắt đầu mưa.
 
Most of the survivors from the plane crash are in need of immediate medical attention.
Hầu hết những người sống sót sau vụ tai nạn máy bay đang cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
 
105 từ đồng nghĩa cho Need với các ví dụ

Từ đồng nghĩa phổ biến cho từ "Need".

Have need of
Wanna
Be necessary
Demand
Lack
Hunger
Necessity
Dearth
Neediness
Privation
Necessities
Urgency
Obligation
As needed
We need
Be crying out for
Crave
Distress
Be in want of
Takes
Need to be
Thirst
Need it
Must be
Importance
Vital
Consider
Requires
Be desperate for
Paucity
If required
As appropriate
Should
Take
Where necessary
Ask
Need to get
Must have
Indigence
As required
Claim
Wish
Absence
Miss
Require
Be in need
Needs
Be in need of
I need
Right
Exigency
Scarcity
Requirement
Appropriate
Necessary
Recommended
Should be
Inadequacy
Be required
Desire
Have
Deficiency
Call for
Shortage
Indispensable
Poverty
Must
Need to take
Could use
Beggary
Essential
Insufficiency
Obliged
Ought
Would need
Needing
If necessary
Penury
Required
Gotta
Where appropriate
Requirements
Just
Emergency
Shall
It is necessary
Destitution
Needed
Want
Necessarily
Give
Lust
Make
Shortness
Be without
Requisite
Urge
Requiring
Be short of
Deprivation
Provide
As necessary
Imperative
Necessitate
 
Xem thêm:
 

Học một từ khác cho “Need” với các câu ví dụ.

 
Be crying out for
The country is crying out for a change in leadership.
Đất nước đang kêu gọi  thay đổi lãnh đạo.
 
Be desperate for
Barnet was desperate for money to resolve his financial problems.
Barnet rất cần  tiền để giải quyết các vấn đề tài chính của mình.
 
Be in need of
I don’t know about you but I’m in need of a drink.
Tôi không biết về bạn, nhưng tôi' m  cần  một thức uống.
 
Be in want of
The house is in want of repair.
Nhà đang muốn  sửa chữa.
 
Be short of
Their company was short of funds.
Công ty của họ thiếu  vốn.
 
Be without
Where would I be without you to knock some sense into my head?
Tôi sẽ ở đâu nếu  không có  bạn gõ vào đầu tôi một chút cảm giác?
 
Call for
There is a call for the concession of certain rights.
Có một  lời kêu gọi cho  việc nhượng bộ một số quyền.
 
Demand
We demand an immediate restoration of our right to vote.
Chúng tôi  yêu cầu  khôi phục ngay lập tức quyền bầu cử của chúng tôi.
 
Have need of
The team would have need of a driver of his worth.
Nhóm nghiên cứu sẽ  cần  một người điều khiển xứng đáng của anh ta.
 
Necessary (n)
Nothing so necessary for travellers as languages.
Không có gì quá  cần thiết  đối với du khách như ngôn ngữ.
 
Necessitate
Your proposal will necessitate borrowing more money.
Đề xuất của bạn sẽ  đòi hỏi phải  vay thêm tiền.
 
Necessity (n)
We recognize the necessity for a written agreement.
Chúng tôi nhận thấy sự  cần thiết  của một thỏa thuận bằng văn bản.
 
Require
Do you require any information from me?
Bạn có  yêu cầu  bất kỳ thông tin từ tôi?
 
Want
If you want knowledge, you must toil for it.
Nếu bạn  muốn có  kiến thức, bạn phải nỗ lực cho nó.
 
Chúc bạn thành công!

 



CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.