(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




105 từ đồng nghĩa của từ Clear cực dễ hiểu

Một từ khác cho Clear là gì? Sau đây là danh sách các từ đồng nghĩa của từ Clear với các câu ví dụ và hình ảnh ESL. Học những từ này để sử dụng thay vì Clear sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng của mình .


Ý nghĩa của Clear:
 
Tính từ : Một cái gì đó rất dễ hiểu hoặc dễ hiểu; Thứ gì đó trong suốt hoặc dễ quan sát.
 
Example.
 
 “I am your commander, and you will follow my orders. Am I clear?” 
“Tôi là chỉ huy của bạn, và bạn sẽ tuân theo mệnh lệnh của tôi. Tôi đã rõ chưa? ” 
 
Động từ : Loại bỏ một cái gì đó hoặc một người nào đó khỏi một nơi
 
Example. 
 
“Tell the students to clear the field, the maintenance staff has arrived”
“Bảo học sinh thu dọn hiện trường, nhân viên bảo trì đã đến”
 
Trạng từ : Rõ ràng hoặc rõ ràng; không tiếp xúc với một cái gì đó hoặc một người nào đó
 
Example.
 
“Please stand clear of the boiler, I don’t want anyone accidentally burning themselves”
"Xin hãy đứng ra khỏi lò hơi, tôi không muốn bất cứ ai vô tình đốt cháy mình"
 
105 từ đồng nghĩa của từ Clear
 
 

Từ đồng nghĩa phổ biến cho từ “Clear”.

 - Easy
 - Clear-cut
 - Sharp
 - Strong
 - Palpable
 - Clarified
 - Unquestionable
 - Direct
 - Crystalline
 - Unquestioned
 - Clean
 - Clearer
 - Spare
 - Released
 - Definite
 - Simple
 - Uncomplicated
 - Sure
 - Plain
 - Lucid
 - Unmistakable
 - Undeniable
 - Void
 - Luminous
 - Available
 - Obvious
 - Decided
 - Self-evident
 - Specific
 - Conspicuous
 - Light
 - Unambiguous
 - Sunny
 - Unimpeded
 - Logical
 - Pure
 - Fine
 - Dump
 - Point
 - Pellucid
 - Indubitable
 - Incontestable
 - Free
 - Positive
 - Straight
 - Vacant
 - Fresh
 - Recognizable
 - Manifest
 - Confident
 - Comprehensible
 - Incontrovertible
 - Perspicuous
 - Patent
 - Noticeable
 - Smooth
 - Transparent
 - Cleaner
 - Unblemished
 - Certain
 - Neat
 - Apparent
 - Straightforward
 - Unclouded
 - Evident
 - Explicit
 - Clearly expressed
 - Unencumbered
 - Unequivocal
 - Discernible
 - Well
 - Blank
 - Legible
 - Right
 - Unambiguously
 - User-friendly
 - Observable
 - Bright
 - Blatant
 - Visible
 - Distinct
 - Limpid
 - Net
 - Understandable
 - Accessible
 - Precise
 - Outright
 - Cleaned
 - Intelligible
 - Cleared
 - Perceptible
 - Unobstructed
 - Cleaning
 - Open
 - Fair
 - Easy to understand
 - Innocent
 - Crystal clear
 - Disable
 - Coherent
 - Vivid
 - Indisputable
 - Empty
 - Express
 - Well-defined
 
Xem thêm các từ đồng nghĩa khác:
 
 
 

Ví dụ Từ đồng nghĩa với Clear

 
Accessible
Such information is not really accessible.
Thông tin như vậy không thực sự  có thể truy cập được .
 
Clear-cut
There is no clear-cut answer to this question.
Không có   câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi này.
 
Coherent
The Government lacks a coherent economic policy.
Chính phủ thiếu một  chính sách kinh tế chặt chẽ  .
 
Comprehensible
The system is perfectly comprehensible to most people.
Hầu hết mọi người đều có thể hiểu  được hệ thống này  .
 
Crystal clear
I want to make my meaning crystal clear.
Tôi muốn làm cho ý nghĩa của tôi trở nên  rõ ràng .
 
Easy to understand
The process is easy to understand when it is demonstrated visually.
Quá trình này  rất dễ hiểu  khi nó được thể hiện trực quan.
 
Explicit
He gave me explicit directions on how to get there.
Anh ấy đã chỉ dẫn rõ ràng  cho tôi  về cách đến đó.
 
Intelligible
His lecture was readily intelligible to all the students.
Bài giảng của anh ấy dễ  hiểu  đối với tất cả các sinh viên.
 
Logical
I’m sure there’s a logical explanation for all this.
Tôi chắc rằng có một  lời giải thích hợp lý  cho tất cả những điều này.
 
Lucid
 His explanation was lucid and to the point.
 Lời giải thích của anh ấy thật  sáng suốt  và đúng trọng tâm.
 
Plain
 The implication was plain, if left unstated.
 Hàm ý là  rõ ràng , nếu không được đánh dấu.
 
Simple
The rules of the game are quite simple.
Luật chơi khá  đơn giản .
 
Straightforward
That’s a very straightforward answer.
Đó là một câu trả lời rất  đơn giản  .
 
Unambiguous
Safety guidelines need to be plain and unambiguous.
Hướng dẫn an toàn cần phải rõ ràng và  rõ ràng .
 
Uncomplicated
This uncomplicated method is really functional.
Đây  không biến chứng  phương pháp thực sự là chức năng.
 
Understandable
The instructions were not readily understandable.
Các hướng dẫn không dễ hiểu .
 
User-friendly
 Dictionaries should be as user-friendly as possible.
 Từ điển phải  thân thiện với người dùng  nhất có thể.
 
Xem thêm chủ đề hot hiện nay:
 
 
 
 
 
Chúc bạn thành công !


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.