12 CÁCH THAY THẾ TỪ BECAUSE

2023-11-07T04:11:40+00:00
Bạn xem thêm các bài viết hữu ích khác:

12 CÁCH THAY THẾ TỪ BECAUSE

Nhiều từ hoặc cụm từ có thể được sử dụng để thiết lập một lời giải thích. Từ phổ biến nhất và thực sự THỰC SỰ bị lạm dụng là “because”. Hãy khuyến khích con bạn ngừng sử dụng từ đó trong các bài viết ở trường nếu trẻ muốn đạt điểm cao hơn một chút.
 
12 CÁCH THAY THẾ TỪ BECAUSE
 
Dưới đây là 12 lựa chọn thay thế để thay thế “because” và giá trị của chúng.
 
1. AS
 
“As” là một từ đồng nghĩa trực tiếp với “because” (ví dụ: “He decided not to go see the movie, as he found out his nemesis was going as well”), nhưng nó không thực sự tốt hơn nhiều.
 
2. AS A RESULT OF
 
Cụm từ này thay thế cho “because of”, chứ không phải bởi vì, như trong “As a result of his insatiable appetite, all the dishes on the table were wiped clean within seconds.
 
3. AS LONG AS
Từ tương đương không trang trọng này của “because” được dùng để diễn đạt ý nghĩ rằng nếu một điều đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra hoặc là đúng, thì một điều khác có thể xảy ra, trong những câu như As long as you’re going to the supermarket, could you help me buy 5 watermelons?
 
4. BEING AS
Cụm từ này có cùng nghĩa — và cùng một hình thức — như “as long as”.
 
5. CONSIDERING THAT
Cụm từ này về cơ bản giống hệt nghĩa với “as long as” and “being as” và các biến thể của nó.
 
6. FOR
Từ thay thế cho “because” được dành riêng cho việc sử dụng thi ca, như trong “Let us eat and drink, for tomorrow we die.
 
7. NOW THAT
Cụm từ này bao hàm nguyên nhân và kết quả một cách không chính thức, như trong “Now that Mrs Tan here, we can submit our homework.”
 
8. OUT OF
Cụm từ này áp dụng cho những lời giải thích về cảm xúc hoặc cảm giác — ví dụ: “She asked out of compassion” or “Out of spite, I refrained from passing the message along.
 
9.SEEING THAT
Cụm từ này giống hệt với “considering that..
 
10. SINCE
SINCE” chủ yếu đề cập đến thời gian đã trôi qua, như trong “Since it had rained, we didn’t need to water the garden.”
 
11. THANKS TO
Tương đương với “because of”, bất chấp cách diễn đạt, có thể áp dụng cho kết quả tích cực hoặc tiêu cực; “Thanks to your involvment, the teacher is now watching our every move” thể hiện ý nghĩa sau.
 
12. THROUGH
Through là một giới từ; nó thay thế cho “because of” như trong “Through the efforts of the teachers, all the students did well in the final year exams

Chúc bạn thành công !