/ Blog /

(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




Chơi chữ là một cách để người viết thu hút sự chú ý vào bài viết của họ, thường là để giải trí. Nếu bạn đã từng dừng lại ở một cách chuyển cụm từ thông minh, chẳng hạn như chơi chữ hoặc ẩn dụ, thì bạn đã gặp phải cách chơi chữ.
Là nhà văn, từ ngữ là nguyên liệu thô của chúng tôi. Chúng tôi sử dụng chúng để viết các bài luận thuyết phục , tạo nhân vật mới và xây dựng toàn bộ thế giới. Chúng ta cũng có thể vận dụng các từ để hoạt động theo những cách mới hoặc đáng ngạc nhiên. Chúng tôi làm điều này thông qua chơi chữ.
 
16 kiểu chơi chữ, với định nghĩa và ví dụ

 

Chơi chữ là gì?

Chơi chữ là một thủ pháp văn học mà các tác giả sử dụng để thu hút sự chú ý vào bài viết của họ, có thể là một chi tiết, điểm cốt truyện hoặc nhân vật, thông qua một số cách sắp xếp thông minh các chữ cái, từ hoặc cụm từ. Có nhiều cách để kết hợp cách chơi chữ vào bài viết của bạn và nếu làm tốt điều đó có thể có nhiều tác động khác nhau đối với người đọc. Trò chơi chữ thường được sử dụng nhiều nhất để cho nhẹ nhàng—để tạo ra bầu không khí vui vẻ, giải trí hoặc vui tươi. Nhưng cách chơi chữ cũng có thể được sử dụng trong những tình huống nghiêm túc hơn nếu bạn muốn người đọc dừng lại và suy nghĩ.

Có luật chơi chữ nào không?

Không có bất kỳ quy tắc chính thức nào khi sử dụng cách chơi chữ. Bạn có thể chèn ít hoặc nhiều tùy thích. Nó có thể tinh tế hoặc rõ ràng, và nó có thể hài hước hoặc nghiêm túc. Mục tiêu chính của trò chơi chữ, như tên gọi của nó, là chơi chữ của bạn. 
 
Ví dụ về chơi chữ trong văn học
Một số tác giả chủ yếu dựa vào lối chơi chữ để tạo ra giọng điệu vui tươi hoặc thông minh trong câu chuyện của họ.
 
Trong Những cuộc phiêu lưu của Alice ở xứ sở thần tiên , Lewis Carroll sử dụng cách chơi chữ , từ đồng âm và phép ám chỉ để giải trí cho độc giả của mình. Ví dụ, trong đoạn này, Carroll sử dụng sự ám chỉ để làm rối trí người đọc trong lời nói của Alice:
 
If I had a world of my own, everything would be nonsense. Nothing would be what it is because everything would be what it isn’t. And contrary-wise; what it is, it wouldn’t be, and what it wouldn’t be, it would. You see?
 
Trong Một chuỗi sự kiện không may , Lemony Snicket giấu các chữ cái “VFD” trong suốt các câu chuyện để báo hiệu rằng các nhân vật chính đang gặp nguy hiểm (điều này hầu như luôn xảy ra). Đây là một cách sử dụng thông minh của chủ nghĩa viết tắt bởi vì mỗi khi người đọc nhìn thấy ba từ bắt đầu bằng những chữ cái đó (ví dụ: Thám tử mèo tình nguyện, Bánh rán có hương vị giấm), người đọc sẽ cảm thấy sợ hãi. Ngay cả tên tác giả, Lemony Snicket, cũng là một bút danh, hoặc một tên giả, bản thân nó đã là một kiểu chơi chữ.

Ví dụ về chơi chữ trong thơ

Thơ là một nơi tuyệt vời để tìm cách chơi chữ. Bạn sẽ tìm thấy nhiều thiết bị văn học được coi là cách chơi chữ trong thơ ca, chẳng hạn như điệp âm, gieo vần và ký âm kép. Trong bài thơ “Washington Crossing the Delaware” của David Shulman, mỗi dòng là một phép đảo chữ của tiêu đề bài thơ. Điều đó có nghĩa là nếu bạn lấy từng chữ cái từ bất kỳ dòng nào, bạn có thể sắp xếp lại chúng để đánh vần “Washington Crossing the Delaware.” 
 
A hard, howling, tossing water scene.
Strong tide was washing hero clean.
“How cold!” Weather stings as in anger.
O Silent night shows war ace danger!
The cold waters swashing on in rage.
Redcoats warn slow his hint engage.

16 kiểu chơi chữ có ví dụ

1. từ viết tắt
Từ viết tắt là những từ được hình thành bởi chữ cái đầu tiên hoặc các chữ cái của một thuật ngữ. Từ viết tắt là một phần quan trọng của tiếng lóng hoặc “tiếng nói trên internet”—BAE, FOMO, YOLO và thậm chí cả GIF. Chúng cũng được tìm thấy phổ biến trong doanh nghiệp , chính phủ (SCOTUS, MEDICAID, SNAP) và các lĩnh vực khác. 
 
Ví dụ: Trong bộ truyện Harry Potter , Hermione muốn bắt đầu Hiệp hội quảng cáo cho phim E lfish W elfare ( SPEW ) . Tên này sau đó được đổi thành House- Elf L iberation F ront (the House-ELF).
 
2.chữ đầu
Chữ viết tắt là một tác phẩm trong đó các chữ cái cụ thể tạo thành một từ hoặc các từ mới. Bạn sẽ tìm thấy chữ viết tắt trong một số trò chơi ô chữ, trong đó một số chữ cái nhất định được khoanh tròn để tạo thành manh mối cho câu đố.
 
Ví dụ: Nhà thơ Edgar Allen Poe đã viết một bài thơ có tựa đề đơn giản là “An Acrostic.” Bài thơ nói về một người phụ nữ tên là Elizabeth, và những chữ cái bắt đầu mỗi dòng, khi đọc theo chiều dọc, đánh vần là “ELIZABETH.”
 
3.Phép điệp âm
Sự ám chỉ là sự lặp lại của một phụ âm đầu tiên trong các từ gần nhau.
 
Example: “And churlish chiding of the winter’s wind, / Which, when it bites and blows upon my body.” —As You Like It by William Shakespeare
 
4.đảo ngữ
Phép đảo ngữ lấy các chữ cái trong một từ hoặc cụm từ cụ thể và xáo trộn chúng để tạo ra một từ mới.
 
Example: dormitory→dirty room
 
Tom Marvolo Riddle→I am Lord Voldemort
 
 
5.đồng âm
Từ đồng âm là những từ phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Các từ đồng âm được sử dụng phổ biến nhất là “to”, “too” và “two.” Nhưng từ đồng âm có thể được sử dụng một cách có chủ ý trong văn bản để tạo ra sự nhầm lẫn hoặc hài hước.
 
Example: “You see the earth takes twenty-four hours to turn round on its axis—”  
 
“Talking of axes,” said the Duchess, “chop off her head!” 
 
—Alice’s Adventures in Wonderland by Lewis Carroll
 
6. Sai vị trí
Sai vị trí là vị trí sai của một từ hoặc chữ cái, dẫn đến một câu hài hước, vô nghĩa.
 
Example: In 2002 a reporter asked boxer Mike Tyson what he was going to do next, to which he responded: “I don’t know. I might just fade into Bolivian.” What he meant to say is that he was going to fade into oblivion.
 
7. Nghe nhầm
Một mondegreen là những gì xảy ra khi bạn nghe nhầm hoặc hiểu sai một cụm từ theo cách tạo ra một ý nghĩa mới. Điều này xảy ra thường xuyên với lời bài hát.
 
Example: Hearing Jimi Hendrix sing “‘Scuse me while I kiss this guy” in the song “Purple Haze” as opposed to the correct lyric, “‘Scuse me while I kiss the sky.”
 
8. từ tượng thanh
Bùm! Nứt! Úp! Onomatopoeias là những từ giống như ý nghĩa của chúng.

Example: Comic books often write out onomatopoeias to illustrate impact. In the Batman TV show, sounds like wham!, pow!, biff!, and crunch! appear on-screen.

9.Nghịch lý
Oxymorons là cụm từ sử dụng hai từ trái ngược nhau. Bạn có thể sử dụng oxymoron để giải trí hoặc để tạo hiệu ứng ấn tượng.
 
Example: “O brawling love! O loving hate!” —Romeo and Juliet by William Shakespeare
 
10.Xuôi ngược đều giống nhau
Palindromes là những từ đọc ngược giống như đọc xuôi. Đây có thể là niềm vui để đưa ra nhưng khó khăn để phát hiện ra.

Example: A man, a plan, a canal: Panama.

11.Pangram
Pangram là những câu hoặc cụm từ hiển thị tất cả 26 chữ cái trong bảng chữ cái. 
 
Example: The quick brown fox jumps over the lazy dog.
 
12.Portmanteau
Portmanteaus là hai từ kết hợp với nhau để tạo ra một từ mới. Từ “motel” là từ ghép giữa “motor” và “hotel”. Khi chơi chữ, người viết có thể sử dụng một từ ghép để tạo ra một khái niệm mới chưa được diễn đạt thành lời.
 
Example: In Through the Looking Glass by Lewis Carroll, Alice comes across the word “slithy,” which stumps her. Humpty Dumpty explains to her: “Well, ‘slithy’ means ‘lithe and slimy.’ ‘Lithe’ is the same as ‘active.’ You see it’s like a portmanteau—there are two meanings packed up into one word.”
 
13. chơi chữ
Chơi chữ là một trong những hình thức chơi chữ quen thuộc nhất vì chúng được tìm thấy trong ngôn ngữ nói cũng như trong ngôn ngữ viết. Chơi chữ là trò đùa dựa trên từ đồng âm hoặc hai từ nghe giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Cách chơi chữ đặc biệt dí dỏm có thể nhướn mày; chơi chữ tệ hại có được một eyeroll.
 
Example: Reading while sunbathing makes you well-red
 
14.gieo vần
Sự lặp lại các âm thanh giống hệt nhau ở cuối hai hoặc nhiều từ.

Example: If you’ve been on this earth for any amount of time, then chances are you’ve seen a rhyme.

15.chủ nghĩa độc đoán
Spoonerisms xảy ra khi hai chữ cái trong một từ hoặc cụm từ được hoán đổi cho nhau, chẳng hạn như gọi một “con bướm” là “bay ngang qua”. Đó là điều xảy ra khi bạn nói quá nhanh và bộ não của bạn không có thời gian để theo kịp.
 
Example: Shel Silverstein’s book Runny Babbit: A Billy Sook is awash in spoonerisms. It follows Runny Babbit (a bunny rabbit) and his friends: Toe Jurtle, Skertie Gunk, Rirty Dat, Dungry Hog, and Snerry Jake.
 
16.tautogram
Tautograms là văn bản mà tất cả các từ bắt đầu bằng cùng một chữ cái. Lưu ý rằng những điều này khác với sự ám chỉ bởi vì trong trường hợp tautograms, âm thanh không quan trọng miễn là các chữ cái giống nhau. Với ám chỉ, các chữ cái không quan trọng miễn là âm thanh giống nhau. Tautograms thường được sử dụng trong các bài thơ .

Example: We won’t wallow while we’re writing words.

Chơi chữ hoạt động bằng cách đánh lừa người đọc bằng những từ mà họ nghĩ rằng họ biết. Khi người đọc bắt gặp cách chơi chữ, họ sẽ muốn tạm dừng và suy nghĩ về những từ được sử dụng. Điều này giúp người đọc chú ý đến các từ cũng như giữ sự chú ý của họ thêm vài giây. 

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ LIÊN QUAN

CÁC BÀI VIẾT MỚI NHẤT




bộ tài chính

Ý KIẾN ĐÁNH GIÁ HỌC VIÊN


ƯU ĐÃI HỌC PHÍ

CHƯƠNG TRÌNH KHUYỄN MÃI THÁNG NĂM 2022

- Giảm 30% học phí cho sinh viên, học sinh

- Giảm 40% học phí cho các đối tượng khác