20 từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch cùng các ví dụ minh họa

2023-07-28T10:07:45+00:00
Bạn xem thêm các bài viết hữu ích khác:

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch cùng các ví dụ minh họa:

  1. Destination (n) - Điểm đến
    Example: Paris is a popular destination for tourists from all over the world.

  2. Tourist (n) - Du khách
    Example: The city attracts millions of tourists every year.

  3. Sightseeing (n) - Tham quan, ngắm cảnh
    Example: We spent the day sightseeing and visiting museums.

  4. Accommodation (n) - Chỗ ở, nơi lưu trú
    Example: We booked a comfortable accommodation in a beachfront resort.

  5. Itinerary (n) - Lịch trình
    Example: Our travel agency provided us with a detailed itinerary for the trip.

  6. Adventure (n) - Cuộc phiêu lưu
    Example: They love outdoor activities and always seek new adventures.

  7. Souvenir (n) - Quà lưu niệm
    Example: I bought some souvenirs to bring back home from my trip.

  8. Backpacking (n) - Hành trình tự túc, du lịch ba lô
    Example: They are going backpacking through Europe this summer.

  9. Landmark (n) - Điểm nổi bật, điểm địa danh
    Example: The Eiffel Tower is one of the most famous landmarks in Paris.

  10. Explore (v) - Khám phá
    Example: We decided to explore the ancient ruins of Machu Picchu.

  11. Relaxation (n) - Sự thư giãn
    Example: The beach resort offers a perfect place for relaxation and rejuvenation.

  12. Cruise (n) - Chuyến du thuyền
    Example: They went on a cruise to the Caribbean islands.

  13. Adventure (v) - Phiêu lưu
    Example: They are adventurous travelers who love to explore remote places.

  14. Scenic (adj) - Có cảnh đẹp
    Example: The drive along the coastal road offers stunning scenic views.

  15. Guide (n) - Hướng dẫn viên
    Example: Our guide showed us around the historical sites of the city.

  16. Local cuisine (n) - Ẩm thực địa phương
    Example: Trying the local cuisine is an essential part of any travel experience.

  17. Cultural experience (n) - Trải nghiệm văn hóa
    Example: They participated in traditional dance performances for a cultural experience.

  18. Visa (n) - Thị thực
    Example: Make sure you have a valid visa before traveling to that country.

  19. Transportation (n) - Phương tiện giao thông
    Example: The city offers various transportation options, including buses and taxis.

  20. Hiking (n) - Leo núi, đi bộ đường dài
    Example: They enjoyed hiking through the lush green mountains.

Những từ vựng trên có thể giúp bạn mở rộng từ vựng và sử dụng trong các cuộc trò chuyện và lập kế hoạch cho hành trình du lịch của mình.