40 Từ Vựng Tiếng Anh chủ đề Về Gia Đình

2023-11-08T04:11:41+00:00
Bạn xem thêm các bài viết hữu ích khác:

Từ vựng tiếng Anh về gia đình là một phần quan trọng của quá trình học ngôn ngữ, bởi vì nó cho phép bạn mô tả và trò chuyện về quan hệ gia đình, thành viên trong gia đình và các tình huống gia đình. Dưới đây là danh sách 40 từ vựng tiếng Anh về gia đình, bao gồm các thành viên trong gia đình và các quan hệ gia đình.
 

40 Từ Vựng Tiếng Anh chủ đề Về Gia Đình
 
    Family - Gia đình     In-law - Họ hàng của vợ hoặc chồng
    Parent - Bố hoặc Mẹ     Father-in-law - Bố vợ hoặc chồng
    Father - Cha     Mother-in-law - Mẹ vợ hoặc chồng
    Mother - Mẹ     Brother-in-law - Anh chồng hoặc vợ (của em gái hoặc anh trai)
    Son - Con trai     Sister-in-law - Em vợ hoặc chồng (của em gái hoặc anh trai)
    Daughter - Con gái     Twin - Sinh đôi
    Sibling - Anh chị em     Baby - Em bé
    Brother - Anh trai     Child - Đứa trẻ
    Sister - Em gái     Infant - Trẻ sơ sinh
    Grandparent - Ông bà     Teenager - Thanh thiếu niên
    Grandfather - Ông     Adult - Người trưởng thành
    Grandmother - Bà     Elderly - Người già
    Uncle - Chú (anh trai của cha hoặc mẹ)     Kin - Họ hàng
    Aunt - Dì (chị gái của cha hoặc mẹ)     Orphan - Trẻ mồ côi
    Cousin - Anh chị em họ     Foster parent - Người bảo trợ
    Nephew - Cháu trai (con của anh hoặc em)     Godparent - Người đỡ đầu
    Niece - Cháu gái (con của anh hoặc em)     Stepfather - Cha kế
    Spouse - Vợ hoặc Chồng     Stepmother - Mẹ kế
    Husband - Chồng     Stepchild - Con kế
    Wife - Vợ     Half-sibling - Anh chị em cùng cha hoặc mẹ
 

Ví dụ Tiếng Anh chủ đề Về Gia Đình

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ vựng tiếng Anh liên quan đến gia đình trong các câu:
 

  1. My father is a doctor, and my mother is a teacher.
    (Cha tôi là bác sĩ và mẹ tôi là giáo viên.)
     

  2. I have two siblings, an older brother and a younger sister.
    (Tôi có hai anh chị em, một anh trai lớn tuổi và một em gái nhỏ.)
     

  3. My grandparents live in the countryside, and we visit them on weekends.
    (Ông bà tôi sống ở nông thôn, và chúng tôi thăm họ vào cuối tuần.)
     

  4. I'm really close to my cousins; we often spend holidays together.
    (Tôi rất thân với anh chị em họ; chúng tôi thường dành kỳ nghỉ cùng nhau.)
     

  5. My spouse and I have been married for ten years.
    (Chồng tôi và tôi đã kết hôn được mười năm.)
     

  6. We recently had a baby, and we are thrilled to be parents.
    (Gần đây, chúng tôi có em bé, và chúng tôi vô cùng phấn khích vì đã trở thành bố mẹ.)
     

  7. My teenager son is starting high school this year.
    (Con trai thanh thiếu niên của tôi bắt đầu học trung học năm nay.)
     

  8. I lost my parents at a young age, so I grew up with my grandparents.
    (Tôi mất cha mẹ ở tuổi trẻ, nên tôi lớn lên cùng ông bà.)
     

  9. My aunt and uncle are coming over for dinner tonight.
    (Dì và chú của tôi sẽ đến ăn tối tối nay.)
     

  10. My niece and nephew are staying with us for the summer.
    (Cháu gái và cháu trai của tôi ở lại với chúng tôi trong mùa hè.)
     

Những câu ví dụ này giúp bạn thấy cách sử dụng từ vựng liên quan đến gia đình trong các ngữ cảnh khác nhau.


Kết luận:

Từ vựng tiếng Anh về gia đình là một phần quan trọng của quá trình học ngôn ngữ, vì nó giúp bạn thể hiện và diễn đạt về quan hệ gia đình và các thành viên gia đình một cách rõ ràng và chi tiết. Điều này giúp tạo ra sự hiểu biết và giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày và trong việc thảo luận về gia đình của mình hoặc người khác. Hãy sử dụng danh sách từ vựng này để nâng cao.

Xem thêm: 70 Từ vựng tiếng anh nói về đồ vật trong nhà