(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




50 từ đồng nghĩa cho Beneficial - Có lợi

Một từ khác cho Beneficial là gì? Tại đây, bạn sẽ tìm thấy danh sách các từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho từ Beneficial trong tiếng Anh với các hình ảnh ESL và các câu ví dụ hữu ích. Học những từ này để sử dụng thay vì Beneficial để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn .


Nghĩa của từ "Beneficial": Từ này mô tả điều gì đó hữu ích , hữu ích hoặc tốt

Examples:
 
Eating fruits every day is beneficial to one’s health.
Ăn trái cây mỗi ngày có lợi cho sức khỏe của mỗi người.
 
His input at work had a beneficial effect on the company’s growth.
Ý kiến ​​đóng góp của anh ấy tại nơi làm việc có tác dụng hữu ích đối với sự phát triển của công ty.
 
50 từ đồng nghĩa cho Beneficial
 

Từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho "Beneficial".

 - Of use
 - Exemplary
 - Convenient
 - Kind
 - Healthy
 - Desirable
 - Fair
 - Instrumental
 - Virtuous
 - Welcome
 - Appropriate
 - Helpful
 - Happy
 - Useful
 - Valuable
 - Propitious
 - Of benefit
 - Salutary
 - Rewarding
 - Remunerative
 - Respectable
 - Wholesome
 - Good
 - Gainful
 - Right
 - Estimable
 - Constructive
 - Worthwhile
 - Advantageous
 - Positive
 - Practical
 - Favorable
 - Nutritious
 - Auspicious
 - Supportive
 - Commendable
 - Benign
 - Of assistance
 - Utilitarian
 - Worthy
 - Admirable
 - Effective
 - Successful
 - Expedient
 - Excellent
 - Profitable
 - Opportune
 - Serviceable
 - Healthful
 - Lucrative
 - Fruitful
 - Salubrious
 - Payee
 - Productive
 
 
Xem thêm các từ đồng nghĩa khác:
 
 

Từ đồng nghĩa Allow với ví dụ

 
Advantageous
Trade agreements are advantageous to both countries.
Các hiệp định thương mại có lợi  cho cả hai nước.
 
Favorable
Such views will not have a favorable reception.
Những quan điểm như vậy sẽ không có sự  tiếp nhận thuận lợi  .
 
Fruitful
It was a fruitful meeting; we made a lot of important decisions.
Đó là một  cuộc họp hiệu quả  ; chúng tôi đã đưa ra rất nhiều quyết định quan trọng.
 
Gainful
When in low spirits, seek gainful employment.
Khi tinh thần thấp, hãy tìm kiếm  việc làm có ích  .
 
Good
 It is a good thing to be rich and strong, but it is a better thing to be loved.
Đây là một  tốt  điều cần được phong phú và mạnh mẽ, nhưng nó là một điều tốt hơn để được yêu thương.
 
Helpful
 Thank you for your advice; it’s been very helpful.
 Cảm ơn vì lời khuyên của bạn; nó rất  hữu ích .
 
Instrumental
Technical innovation is instrumental in improving the qualities of products.
Cải tiến kỹ thuật là  công cụ  để nâng cao chất lượng của sản phẩm.
 
Lucrative
She advised us to look abroad for more lucrative business ventures.
Cô ấy khuyên chúng tôi nên nhìn ra nước ngoài để tìm kiếm các dự án kinh doanh sinh lợi  hơn  .
 
Of assistance
We hope to be of assistance for your future trading in the European Community.
Chúng tôi hy vọng sẽ được  hỗ trợ  cho việc giao dịch trong tương lai của bạn trong Cộng đồng Châu Âu.
 
Of benefit
The new regulations will be of benefit to everyone concerned.
Các quy định mới sẽ có  lợi  cho tất cả mọi người có liên quan.
 
Of use
To be of use in the world is the only way to be happy. 
Được  sử dụng  trên thế giới là cách duy nhất để hạnh phúc. 
 
Productive
The meeting was productive of several good ideas.
Cuộc họp đã  sản xuất  một số ý tưởng tốt.
 
Profitable
The bottom line is that recycling isn’t profitable.
Điểm mấu chốt là tái chế không  mang lại lợi nhuận .
 
Propitious
It is propitious to grasp the general direction of reasonable construction of the “credit bank” system operating framework.
Đó là  thuận lợi  để nắm bắt sự chỉ đạo chung của xây dựng hợp lý của “ngân hàng tín dụng” khuôn khổ hoạt động của hệ thống.
 
Remunerative
It could have been quite remunerative.
Nó có thể là một khoản thù lao khá .
 
Rewarding
Teaching young children is a challenging and rewarding job.
Dạy trẻ nhỏ là một công việc đầy thử thách và  bổ ích  .
 
Serviceable
When this building is repaired, it will be serviceable.
Khi tòa nhà này được sửa chữa, nó sẽ có thể sử dụng được  .
 
Useful
It can be useful to write a short summary of your argument first.
Trước tiên, có thể  hữu ích  nếu bạn viết một bản tóm tắt ngắn về lập luận của mình.
 
Valuable
He gained valuable experience whilst working on the project.
Anh ấy đã có được  kinh nghiệm quý báu  khi làm việc trong dự án.
 
Worthwhile
It is worthwhile to note that both suffered persecution.
Điều  đáng  lưu ý là cả hai đều phải chịu sự ngược đãi .
 
 
Chúc bạn thành công !

 



CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.