(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




50 từ đồng nghĩa hữu ích cho từ Passion

Một từ khác cho Passion là gì? Sau đây là danh sách các từ đồng nghĩa Passion thường được sử dụng trong tiếng Anh với các câu ví dụ và hình ảnh hữu ích. Học các từ khác để sử dụng thay vì Passion để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.


Ý nghĩa của "Passion":
 
Từ “Passion” là một danh từ. Passion có nghĩa là có những cảm xúc không thể kiểm soát được về điều gì đó hoặc ai đó. Đó cũng là điều mà các Cơ đốc nhân gọi là sự đau khổ của Chúa Giê-xu và cái chết của Ngài trên thập tự giá.
 
Examples:
 
His passion for play video games led to him getting a job with a gaming company.
Niềm đam mê chơi trò chơi điện tử đã dẫn đến việc anh ấy nhận được một công việc tại một công ty trò chơi.
 
If you have a passion for helping people feel better, then you should consider becoming a nurse or a doctor.
Nếu bạn có niềm đam mê giúp đỡ mọi người cảm thấy tốt hơn, thì bạn nên cân nhắc trở thành y tá hoặc bác sĩ.
 
The movie The Passion of the Christ is an excellent film that tells the story of the last days of Jesus’ life.
Phim Cuộc Khổ Nạn Của Chúa Giê Su là một bộ phim xuất sắc kể về câu chuyện những ngày cuối cùng trong cuộc đời của Chúa Giê Su.

 

50 từ đồng nghĩa hữu ích cho từ Passion

 

Từ đồng nghĩa phổ biến của "Passion". 

 
Adoration Activity Emotion Infatuation
Affection Adoration Energy Itch
Ardour Affection Enthusiasm Keenness
Attachment Agitation Excitement Longing
Desire Animation Feeling Love
Devotedness Appetite Ferment Lust
Devotion Ardor Fervency Rage
Fondness Ardour Fervour Spirit
Infatuation Attachment Fever Stimulation
Itch Commotion Fire Thirst
Keenness Concupiscence Fondness Tumult
Love Craving Frenzy Turmoil
Disturbance Desire Furor Urge
Drive Devotedness Fuss Yearning
Eagerness Devotion Hankering Zeal
Elation Hysteria Heat Hunger

 

Xem thêm các từ đồng nghĩa khác:

 

Từ đồng nghĩa với Passion với Ví dụ

Adoration
John doesn’t hide his adoration for the girl.
John không giấu sự ngưỡng mộ của mình   dành cho cô gái.
 
Affection
She was held in deep affection by all her students.
Cô đã được  tất cả các học sinh của mình dành cho tình cảm sâu sắc  .
 
Ardour
His ardour for her cooled after only a few weeks.
Sự cuồng nhiệt của anh   dành cho cô đã nguội lạnh chỉ sau vài tuần.
 
Attachment
He has a strong sentimental attachment to the place.
Anh ấy có một tình cảm gắn bó mạnh mẽ   với nơi này.
 
Desire
Most children have an insatiable desire for knowledge.
Hầu hết trẻ em đều có mong muốn vô độ   về kiến ​​thức.
 
Devotedness
His devotedness for her made him blind to everything else.
Sự tận tâm của anh   dành cho cô khiến anh mù quáng trước mọi thứ khác.
 
Devotion
He is adorable for his devotion to science.
Anh ấy thật đáng yêu vì sự tận tâm của mình  đối  với khoa học.
 
Fondness
I’ve always had a fondness for jewels.
Tôi luôn  thích  đồ trang sức.
 
Infatuation
It isn’t love, it’s just a passing infatuation.
Đó không phải là tình yêu, đó chỉ là sự mê đắm thoáng qua  .
 
Itch
She cannot resist her itch to travel.
Cô ấy không thể cưỡng lại cơn ngứa của mình  để đi du lịch.
 
Keenness
His speech fired the people with keenness for the plan.
Bài phát biểu của ông đã khiến mọi người  quan tâm  đến kế hoạch này.
 
Love
Her love for her teacher has cooled down.
Tình yêu của cô  dành  cho cô giáo đã nguội lạnh.
 
Bạn cần xem thêm chủ đề hay sau đây:
 
 
 

Chúc bạn thành công !



CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.