50 từ vựng tiếng Anh về tính cách và đặc điểm cá nhân

2023-11-08T04:11:43+00:00
Bạn xem thêm các bài viết hữu ích khác:

Từ vựng tiếng Anh về tính cách và đặc điểm cá nhân là một phần quan trọng của việc mô tả người khác hoặc bản thân mình trong giao tiếp hàng ngày. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về tính cách và cách hành vi của mọi người. Dưới đây là danh sách 50 từ vựng tiếng Anh liên quan đến tính cách và đặc điểm cá nhân, từ những tính cách tích cực đến những đặc điểm cá nhân khó chịu.
 


 
Outgoing - Hoạt bát Kind - Tốt bụng
Shy - Ngại ngùng Mean - Đê tiện
Introverted - Nội hướng Generous - Rộng lượng
Extroverted - Ngoại hướng Stingy - Kẹt tiền
Friendly - Thân thiện Reliable - Đáng tin cậy
Reserved - Kín đáo     Sociable - Dễ kết bạn
Confident - Tự tin     Independent - Độc lập
Insecure - Thiếu tự tin     Dependable - Đáng tin cậy
Ambitious - Có tham vọng     Unpredictable - Không thể đoán trước
Lazy - Lười biếng     Easygoing - Dễ tính
Energetic - Nhiệt huyết     Stubborn - Cứng đầu
Caring - Chu đáo     Compassionate - Tha thứ
Selfish - Ích kỷ     Ruthless - Tàn nhẫn
Humble - Khiêm tốn     Modest - Khiêm nhường
Arrogant - Kiêng nể     Arrogant - Ngạo mạn
Patient - Kiên nhẫn     Adaptable - Linh hoạt
Impatient - Không kiên nhẫn     Inflexible - Cứng nhắc
Optimistic - Lạc quan     Trustworthy - Đáng tin
Pessimistic - Bi quan     Dishonest - Không trung thực
Creative - Sáng tạo     Introvert - Người nội hướng
Practical - Thực dụng     Extrovert - Người ngoại hướng
Imaginative - Sáng tạo     Cautious - Thận trọng
Analytical - Phân tích     Risk-taker - Người mạo hiểm
Emotional - Dễ xúc động     Honest - Trung thực
Rational - Lý trí     Manipulative - Mưu mô
 

Ví dụ về cách sử dụng từ vựng tiếng Anh liên quan đến tính cách và đặc điểm cá nhân

 
  1. John is a very outgoing person. He loves meeting new people and making friends.
    (John là người rất hoạt bát. Anh ấy thích gặp gỡ người mới và kết bạn.)
     

  2. Sarah is quite shy and often avoids speaking in public.
    (Sarah khá ngại ngùng và thường tránh nói trước công chúng.)
     

  3. Being ambitious has driven him to work hard and achieve his goals.
    (Sự tham vọng đã thúc đẩy anh ta làm việc chăm chỉ và đạt được mục tiêu của mình.)
     

  4. Lisa is known for her generosity and willingness to help others.
    (Lisa nổi tiếng với sự rộng lượng và sẵn sàng giúp đỡ người khác.)
     

  5. He is stubborn and rarely changes his mind once he's made a decision.
    (Anh ấy cứng đầu và hiếm khi thay đổi quyết định sau khi đã đưa ra.)
     

  6. Mary is an introvert, so she enjoys spending time alone to recharge.
    (Mary là người nội hướng, vì vậy cô ấy thích dành thời gian một mình để nạp năng lượng.)
     

  7. Jack's patience is commendable; he never gets agitated in stressful situations.
    (Sự kiên nhẫn của Jack đáng khen ngợi; anh ấy không bao giờ bực bội trong tình huống căng thẳng.)
     

  8. Sarah is a highly creative individual and comes up with innovative solutions.
    (Sarah là một cá nhân rất sáng tạo và tạo ra những giải pháp đổi mới.)
     

  9. David is quite practical and prefers to focus on realistic solutions.
    (David khá thực dụng và thích tập trung vào những giải pháp thực tế.)
     

  10. Emily is known for her compassion and her dedication to helping those in need.
    (Emily nổi tiếng với sự thảnh thơi và sự tận tâm giúp đỡ những người cần giúp đỡ.)
     

Những ví dụ trên giúp bạn thấy cách sử dụng từ vựng liên quan đến tính cách và đặc điểm cá nhân trong các ngữ cảnh khác nhau.


Kết luận:

Từ vựng tiếng Anh về tính cách và đặc điểm cá nhân là một phần quan trọng của quá trình học tiếng Anh, bởi vì nó giúp bạn mô tả và hiểu rõ hơn về người khác và bản thân mình. Quá trình này có thể giúp cải thiện giao tiếp và tạo ra sự hiểu biết đa dạng về những đặc điểm cá nhân trong xã hội. Hãy sử dụng danh sách từ vựng này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn và để trò chuyện về tính cách và đặc điểm cá nhân một cách trực quan và chính xác.

Xem thêm:  30 Từ vựng tiếng Anh về trái cây và hoa quả