60 từ vựng Tiếng Anh chủ đề phòng ngủ

2023-11-08T11:11:02+00:00
Bạn xem thêm các bài viết hữu ích khác:

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề phòng ngủ rất quan trọng khi bạn muốn mô tả và diễn đạt về không gian nơi chúng ta nghỉ ngơi và thư giãn. Những từ này giúp bạn đặc tả các thành phần cơ bản của phòng ngủ, từ giường, nệm, gối đến đèn bàn, rèm cửa và nhiều yếu tố khác tạo nên một môi trường thoải mái. Sử dụng từ vựng này để tạo mô tả sinh động và hiểu rõ hơn về các phần tử quan trọng của không gian nghỉ ngơi.
 

60 từ vựng Tiếng Anh chủ đề phòng ngủ
 
Bedroom: Phòng ngủ Pictures: Tranh
Bed: Giường Decoration: Trang trí
Mattress: Nệm Ceiling Fan: Quạt trần
Pillow: Gối Bedspread: Vỏ mền
Blanket: Chăn Electric Blanket: Chăn điện
Sheet: Ga trải giường Bunk Bed: Giường tầng
Duvet: Mền Wallpaper: Giấy dán tường
Comforter: Mền bông Innerspring Mattress: Nệm đàn hồi lò xo
Bedside Table: Bàn đầu giường Memory Foam Mattress: Nệm bọt biển
Nightstand: Bàn đầu giường Pajamas: Đồ ngủ
Wardrobe: Tủ quần áo Bedroom Set: Bộ phòng ngủ
Closet: Tủ quần áo Bedroom Furniture: Đồ nội thất phòng ngủ
Dresser: Tủ đựng quần áo Candle: Nến
Mirror: Gương Linen: Vải trải giường
Alarm Clock: Đồng hồ báo thức Canopy Bed: Giường có mái che
Lamp: Đèn bàn Twin Bed: Giường đơn
Curtains: Rèm cửa Double Bed: Giường đôi
Shade: Bức màn King Size Bed: Giường cỡ king
Blind: Rèm mành Queen Size Bed: Giường cỡ queen
Cushion: Gối tựa Wall Art: Tranh trang trí tường
Slippers: Dép trong nhà Bedroom Door: Cửa phòng ngủ
Carpet: Thảm Clothes Rack: Giá treo quần áo
Hanger: Móc treo quần áo Home Office: Văn phòng tại nhà
Laundry Basket: Xe đẩy giặt Dressing Table: Bàn trang điểm
Fan: Quạt Bedside Lamp: Đèn đầu giường
Air Conditioning: Máy lạnh Rug: Thảm trải sàn
Heater: Máy sưởi Sheets and Pillowcases: Bộ ga và vỏ gối
Window: Cửa sổ Bed Skirt: Váy giường
Shelf: Kệ Headboard: Nệm tựa đầu giường
Bookshelf: Giá sách Cozy: Ấm áp, thoải mái
 


Ví dụ Tiếng Anh chủ đề phòng ngủ

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ vựng liên quan đến phòng ngủ trong các câu:
 

  1. I have a cozy bed in my bedroom.
    - Tôi có một giường ấm áp trong phòng ngủ của tôi.
     

  2. I love to sleep on a memory foam mattress. It's so comfortable.
    - Tôi thích ngủ trên nệm bọt biển. Nó rất thoải mái.
     

  3. I need a new pillow. This one is too flat.
    - Tôi cần một cái gối mới. Cái này quá bẹp.
     

  4. I keep my pajamas in the dresser.
    - Tôi để đồ ngủ trong tủ quần áo.
     

  5. The curtains in my bedroom are blue.
    - Rèm cửa trong phòng ngủ của tôi màu xanh.
     

  6. I have a wardrobe to store my clothes.
    - Tôi có một tủ quần áo để cất quần áo.
     

  7. I like to read in bed before I go to sleep.
    - Tôi thích đọc trên giường trước khi đi ngủ.
     

  8. I have a bedside lamp for reading at night.
    - Tôi có một đèn bàn đầu giường để đọc vào ban đêm.
     

  9. My bedroom has a large mirror on the wall.
    - Phòng ngủ của tôi có một gương lớn treo trên tường.
     

  10. I keep my shoes in a basket near the bedroom door.
    - Tôi để giày trong một xe đẩy gần cửa phòng ngủ.
     

Những câu này giúp bạn thấy cách sử dụng từ vựng liên quan đến phòng ngủ trong ngữ cảnh thường ngày.


Kết luận:

Từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ giúp bạn nắm vững các yếu tố quan trọng để tạo nên một môi trường thư giãn và thoải mái để nghỉ ngơi. Những từ này làm cho việc mô tả và thảo luận về phòng ngủ trở nên dễ dàng hơn, cho phép bạn tạo ra không gian mà bạn mong muốn để có một giấc ngủ ngon và thư giãn.

Xem thêm: 60 từ vựng Tiếng Anh chủ đề mua sắm