70 Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết

2023-11-08T04:11:02+00:00
Bạn xem thêm các bài viết hữu ích khác:

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến thời tiết là một phần quan trọng của việc giao tiếp hàng ngày và mô tả các điều kiện thời tiết. Điều này giúp bạn diễn đạt và hiểu rõ hơn về môi trường xung quanh, lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời và thảo luận về các hiện tượng thời tiết. Dưới đây là danh sách 70 từ vựng tiếng Anh về thời tiết:
 

70 Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết
 
Weather - Thời tiết Anemometer - Đồng hồ gió
Temperature - Nhiệt độ Wind vane - Cánh gió
Forecast - Dự báo Snowflake - Hạt tuyết
Sunny - Nắng Dew - Sương sớm
Cloudy - Âm u Tidal wave - Sóng triều
Partly cloudy - Một phần mây     Clear - Trời quang đãng
Rain - Mưa     Foggy - Sương mù dày đặc
Showers - Cơn mưa     Misty - Có sương mù
Storm - Bão     Frosty - Trời lạnh giá
Thunderstorm - Bão có sấm sét     Freezing - Lạnh buốt
Lightning - Sét     Mild - Êm ái
Snow - Tuyết     Warm - Ấm áp
Hail - Mưa đá     Hot - Nóng
Wind - Gió     Cold - Lạnh
Breeze - Gió nhẹ     Cool - Mát mẻ
Hurricane - Cơn bão     Humid - Độ ẩm cao
Tornado - Lốc xoáy     Dry - Khô
Fog - Sương mù     Wet - Ẩm ướt
Mist - Sương mù nhẹ     Hazy - Mù mịt
Humidity - Độ ẩm     Bitter - Lạnh cắt da thịt
Precipitation - Lượng mưa tuyết     Sweltering - Nóng oi bức
Drizzle - Mưa phùn     Breezy - Có gió
Sleet - Mưa tuyết lạnh     Calm - Trời yên bình
Ice - Băng     Thunder - Sấm
Frost - Sương giá     Lightning - Sét
Heatwave - Đợt nhiệt đới     Drizzle - Mưa phùn
Cold front - Mặt lạnh     Monsoon - Mùa mưa
Warm front - Mặt nóng     Tornado - Lốc xoáy
Overcast - Mây u ám     Blizzard - Trận bão tuyết
Rainbow - Cầu vồng     Drought - Hạn hán
Sunrise - Bình minh     Flood - Lũ lụt
Sunset - Hoàng hôn     Heat - Nhiệt đới
UV index - Chỉ số tia tử ngoại     Raincoat - Áo mưa
Barometer - Cân nhiệt độ áp suất     Umbrella - Ô
Thermometer - Nhiệt kế     Weather report - Bản tin thời tiết


10 ví dụ tiếng Anh chủ đề thời tiết

 

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ vựng tiếng Anh liên quan đến thời tiết trong các câu:

  1. The weather forecast predicts sunny skies and warm temperatures for the weekend.
    (Dự báo thời tiết dự đoán trời nắng và nhiệt độ ấm áp vào cuối tuần.)
     

  2. I love when it's partly cloudy because it's not too hot or too cold.
    (Tôi thích khi trời âm u một phần vì nó không quá nóng hoặc quá lạnh.)
     

  3. We had to cancel the picnic due to the rain and thunderstorm warnings.
    (Chúng tôi đã phải hủy bữa dã ngoại do cảnh báo có mưa và bão có sấm sét.)
     

  4. In the winter, we often have snow and ice on the roads.
    (Vào mùa đông, chúng ta thường có tuyếtbăng trên đường.)
     

  5. The humidity is so high today that it feels like a sauna outside.
    (Độ ẩm rất cao hôm nay, cảm giác như ở trong một phòng xông hơi ở ngoài.)
     

  6. A foggy morning can make the drive to work quite challenging.
    (Buổi sáng có sương mù có thể khiến hành trình đến nơi làm việc khá khó khăn.)
     

  7. The heatwave made everyone seek shade and stay hydrated.
    (Đợt nhiệt đới đã khiến mọi người tìm bóng và duy trì đủ nước.)
     

  8. I forgot my umbrella, and now I'm stuck in the rain.
    (Tôi quên ô và bây giờ tôi bị mắc kẹt dưới mưa.)
     

  9. The tornado warning prompted us to take shelter in the basement.
    (Cảnh báo lốc xoáy đã thúc đẩy chúng tôi đi nơi trú ẩn trong tầng hầm.)
     

  10. It's a perfect day for a beach trip, with clear skies and a gentle breeze.
    (Đó là một ngày hoàn hảo để đi biển, với trời quang đãng và một cơn gió nhẹ.)
     

Những câu ví dụ này giúp bạn thấy cách sử dụng từ vựng liên quan đến thời tiết trong các tình huống và cuộc sống hàng ngày.


Kết luận:

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến thời tiết là một phần quan trọng của việc giao tiếp hàng ngày và hiểu rõ về môi trường xung quanh. Việc nắm vững từ vựng này giúp bạn diễn đạt và mô tả thời tiết và điều kiện khí hậu một cách chính xác và chi tiết. Hãy sử dụng danh sách từ vựng này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn và để thảo luận về thời tiết trong cuộc sống hàng ngày và trong việc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời.

Xem thêm: 40 Từ vựng tiếng anh chủ đề đồ dùng học tập