70 Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc và tình cảm

2023-11-08T04:11:04+00:00
Bạn xem thêm các bài viết hữu ích khác:

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc và tình cảm là một phần quan trọng của việc biểu đạt và hiểu rõ cảm xúc của mình và của người khác. Những từ vựng này giúp bạn mô tả và trò chuyện về các trạng thái tinh thần, cảm xúc, và tình cảm một cách dễ dàng hơn trong tiếng Anh. Dưới đây là danh sách 70 từ vựng tiếng Anh liên quan đến cảm xúc và tình cảm.
 

70 Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc và tình cảm
 
Emotion - Cảm xúc Sorrow - Nỗi buồn
Feeling - Cảm giác Regret - Hối hận
Happiness - Hạnh phúc Loneliness - Cô đơn
Sadness - Buồn bã Anticipation - Sự mong đợi
Anger - Tức giận Sympathy - Đồng cảm
Love - Tình yêu     Admiration - Sự ngưỡng mộ
Hate - Ghét     Apathy - Sự lãnh đạm
Joy - Vui sướng     Compassion - Sự đồng cảm
Fear - Sợ hãi     Hostility - Sự thù địch
Surprise - Ngạc nhiên     Elation - Sự phấn khích
Disgust - Kinh tởm     Resentment - Sự oán trái
Excitement - Hào hứng     Tenderness - Sự dịu dàng
Contentment - Hài lòng     Jealousy - Sự ghen tị
Guilt - Tội lỗi     Disappointment - Sự thất vọng
Shame - Hổ thẹn     Delight - Sự hạnh phúc
Pride - Tự hào     Gratitude - Sự biết ơn
Envy - Ghen tị     Confusion - Sự rối trí
Gratitude - Biết ơn     Indifference - Sự thờ ơ
Sympathy - Đồng tình     Worry - Lo lắng
Empathy - Đồng cảm     Grief - Nỗi đau
Compassion - Tình thương     Satisfaction - Sự hài lòng
Affection - Tình cảm     Curiosity - Sự tò mò
Boredom - Chán chường     Euphoria - Sự phấn khích
Loneliness - Cô đơn     Remorse - Sự hối hận
Frustration - Thất vọng     Loneliness - Sự cô đơn
Anxiety - Lo lắng     Trustworthiness - Sự đáng tin cậy
Depression - Trầm cảm     Optimism - Tích cực
Euphoria - Sự phấn khích     Pessimism - Bi quan
Calm - Bình tĩnh     Trepidation - Sự e sợ
Tension - Căng thẳng     Serenity - Sự yên bình
Nervousness - Lo lắng     Amusement - Sự vui chơi
Insecurity - Bất an     Eager - Sự háo hức
Trust - Tin tưởng     Sarcasm - Châm biếm
Distrust - Nghi ngờ     Repulsion - Sự chán ghét
Surprise - Ngạc nhiên     Compassion - Sự tình thương


10 Ví dụ tiếng Anh về cảm xúc và tình cảm

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ vựng tiếng Anh liên quan đến cảm xúc và tình cảm trong các câu:
 

  1. She felt a profound sense of happiness when she saw her childhood friend again.
    (Cô ấy cảm thấy một sự hạnh phúc sâu sắc khi gặp lại bạn thơ của mình.)
     

  2. John couldn't hide his anger when he found out that his project had been canceled.
    (John không thể giấu đi sự tức giận khi biết dự án của anh ấy đã bị hủy bỏ.)
     

  3. Their love for each other grew stronger with each passing day.
    (Tình yêu của họ dành cho nhau trở nên mạnh mẽ hơn qua từng ngày.)
     

  4. She hated the way he always left dirty dishes in the sink.
    (Cô ấy ghét cách anh ấy luôn để đồ đục bát ở bồn rửa.)
     

  5. The joy on their faces was evident when they won the championship.
    (Sự vui sướng trên khuôn mặt của họ rõ ràng khi họ giành chức vô địch.)
     

  6. Fear of the dark is a common fear among children.
    (Sợ bóng tối là nỗi sợ hãi phổ biến ở trẻ em.)
     

  7. She was surprised by the unexpected gift from her friend.
    (Cô ấy bị ngạc nhiên bởi món quà bất ngờ từ bạn của mình.)
     

  8. The disgust on his face was evident when he saw the spoiled food.
    (Kinh tởm trên khuôn mặt anh ấy rõ ràng khi anh ấy thấy thức ăn bị hỏng.)
     

  9. His excitement about the upcoming trip was palpable.
    (Sự phấn khích của anh ấy về chuyến đi sắp tới có thể cảm nhận được.)
     

  10. She felt a deep loneliness after her best friend moved away.
    (Cô ấy cảm thấy cô đơn sâu sắc sau khi người bạn thân của cô ấy chuyển đi.)
     

Những câu ví dụ này giúp bạn thấy cách sử dụng từ vựng liên quan đến cảm xúc và tình cảm trong các ngữ cảnh khác nhau.


Kết luận:

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc và tình cảm là một phần quan trọng của quá trình học tiếng Anh, bởi vì nó giúp bạn diễn đạt và hiểu rõ hơn về cảm xúc của mình và của người khác. Việc nắm vững từ vựng này giúp bạn giao tiếp một cách chính xác và thể hiện mình một cách tự nhiên trong các tình huống khác nhau. Hãy sử dụng danh sách từ vựng này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn và để trò chuyện về cảm xúc và tình cảm một cách trực quan và chính xác.

Xem thêm: 40 Từ Vựng Tiếng Anh chủ đề Về Gia Đình