Từ vựng Tiếng Anh về hành động + video + ví dụ

2023-08-17T01:08:10+00:00
Bạn xem thêm các bài viết hữu ích khác:

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về các hành động thông thường:

  1. Run (chạy)
  2. Jump (nhảy)
  3. Eat (ăn)
  4. Sleep (ngủ)
  5. Read (đọc)
  6. Write (viết)
  7. Talk (nói chuyện)
  8. Listen (nghe)
  9. Sing (hát)
  1. Dance (nhảy múa)
  2. Swim (bơi)
  3. Drive (lái xe)
  4. Fly (bay)
  5. Cook (nấu ăn)
  6. Play (chơi)
  7. Work (làm việc)
  8. Study (học)
  9. Watch (xem)
  10. Climb (leo)
  11. Paint (vẽ)
  12. Build (xây dựng)
  13. Plant (trồng cây)
  14. Teach (dạy)
  15. Learn (học)
  16. Help (giúp đỡ)
  17. Create (tạo ra)
  18. Design (thiết kế)
  19. Fix (sửa chữa)
  20. Travel (du lịch)
  21. Visit (thăm)
  22. Exercise (tập thể dục)
  23. Greet (chào hỏi)
  24. Smile (mỉm cười)
  25. Laugh (cười)
  26. Cry (khóc)
  27. Feel (cảm thấy)
  28. Understand (hiểu)
  29. Believe (tin)
  30. Remember (nhớ)
  31. Forget (quên)
  32. Dream (mơ)
  33. Bake (nướng bánh)
  34. Shop (mua sắm)
  35. Hike (đi bộ đường dài)
  36. Cycle (đạp xe)
  37. Workout (luyện tập)
  38. Relax (thư giãn)
  39. Garden (làm vườn)
  40. Finish (hoàn thành)
  41. Dress (mặc quần áo)

Hãy sử dụng các từ vựng này để mô tả các hoạt động và hành động trong cuộc sống hàng ngày của bạn.