(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




90 từ đồng nghĩa cho Awesome cực hay nhé

Một từ khác cho Awesome là gì? Bài học này cung cấp danh sách các từ đồng nghĩa Awesome phổ biến trong tiếng Anh với các hình ảnh và câu ví dụ của ESL. Học những từ đồng nghĩa Awesome này sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của mình .


Ý nghĩa của “Awesome”:
 
Từ "Awesome" mô tả điều gì đó gây ra cảm giác vô cùng ngưỡng mộ, kính trọng hoặc sợ hãi.
 
Examples:
 
I listened to the awesome speech of the president.
Tôi đã lắng nghe bài phát biểu tuyệt vời của tổng thống.
 
It was an awesome task she did yesterday.
Đó là một nhiệm vụ tuyệt vời mà cô ấy đã làm ngày hôm qua.
 
Nó cũng mô tả một cái gì đó nổi bật
 
Examples:
 
She looked so awesome in her red dress.
Cô ấy trông thật tuyệt vời trong chiếc váy đỏ của mình.
 
We had an awesome dinner at the restaurant yesterday.
Chúng tôi đã có một bữa tối tuyệt vời tại nhà hàng ngày hôm qua.
 
90 từ đồng nghĩa cho Awesome

Từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho từ “Awesome”.

 - Fabulous
 - Charming
 - Staggering
 - Sublime
 - Out of this world
 - Awe-inspiring
 - Exceptional
 - Enchanting
 - Beautiful
 - Cool
 - Striking
 - Sensational
 - Excellent
 - Startling
 - Unbelievable
 - Superb
 - Phenomenal
 - Lovely
 - Very good
 - Magnificent
 - Amazing
 - Miraculous
 - Exalted
 - Splendid
 - Stunning
 - Elegant
 - Impressive
 - Swell
 - Super
 - Inspiring
 - Remarkable
 - Gigantic
 - Fab
 - Portentous
 - Overwhelming
 - Groovy
 - Gorgeous
 - Glorious
 - Pretty
 - Stupefying
 - Good
 - Scrumptious
 - Majestic
 - Divine
 - Dignified
 - Grand
 - Perfect
 - Outstanding
 - Mind-blowing
 - Stately
 - Surprising
 - Breathtaking
 - Towering
 - Astounding
 - Major
 - Adorable
 - Stupendous
 - Tremendous
 - Fine
 - First-rate
 - Dazzling
 - Wonderful
 - Wondrous
 - Extraordinary
 - Appalling
 - Imposing
 - Spectacular
 - Terrific
 - Mind-boggling
 - Astonishing
 - Appealing
 - Eye-opening
 - Incredible
 - Marvelous
 - Wonder
 - Admirable
 - Prodigious
 - Nice
 - Bonny
 - Immense
 - Colossal
 - Peachy
 - Brilliant
 - Monumental
 - Gargantuan
 - Fantastic
 - Handsome
 - Elevated
 - Exciting
 - Delightful
 - Great
 - Fascinating
 - Formidable
 

Xem thêm các từ đồng nghĩa khác:

 

Từ đồng nghĩa Awesome với ví dụ

Wondrous

It was a wondrous thing to see the sea for the first time.
Đó là một  điều kỳ diệu  khi lần đầu tiên được nhìn thấy biển.
 
Wonderful
I love the spring – it’s a wonderful time of the year.
Tôi yêu mùa xuân - đó là  khoảng thời gian tuyệt vời  trong năm.
 
Unbelievable
Even the prices of small bachelor flats are unbelievable.
Ngay cả giá của những căn hộ dành cho cử nhân nhỏ cũng  không thể tin được .
 
Sublime
The location of the hotel is sublime.
Vị trí của khách sạn là  tuyệt vời .
 
Stupendous
This stupendous novel keeps you gripped to the end.
Cuốn tiểu thuyết tuyệt vời  này  giúp bạn nắm bắt được đến cuối cùng.
 
Stunning
You look really stunning in that dress!
Bạn trông thực sự  tuyệt đẹp  trong chiếc váy đó!
 
Staggering
The public response was absolutely staggering.
Phản ứng của công chúng là hoàn toàn  đáng kinh ngạc .
 
Spectacular
The ceremonial opening of the exhibition was very spectacular.
Buổi lễ khai mạc triển lãm rất  hoành tráng .
 
Remarkable
That is indeed remarkable! That is indeed a remarkable thing!
Đó quả thực là điều  đáng chú ý ! Đó quả thực là một điều đáng chú ý!
 
Prodigious
She wrote a truly prodigious number of novels.
Cô ấy đã viết một số lượng tiểu thuyết thực sự đáng kinh  ngạc  .
 
Phenomenal
The company has seen phenomenal growth.
Công ty đã  tăng trưởng phi thường  
 
Out of this world
His idea is always out of this world.
Ý tưởng của anh ấy luôn  nằm ngoài thế giới này.
 
Miraculous
She made a miraculous recovery from her injuries.
Cô ấy đã phục hồi một  cách kỳ diệu  sau những vết thương của mình.
 
Mind-boggling
It’s mind-boggling to me that this is allowed to happen.
Đó là  tâm-boggling  với tôi rằng điều này được phép xảy ra.
 
Mind-blowing
It is mind-blowing, and I speak as an expert.
Đó là một thông tin tuyệt  vời , và tôi nói với tư cách là một chuyên gia.
 
Magnificent
The magnificent scene of the waterfall is pleasant.
Cảnh  đẹp kỳ vĩ  của thác thật dễ chịu.
 
Incredible
I felt I’d made an incredible discovery.
Tôi cảm thấy mình đã có một  khám phá đáng kinh ngạc  .
 
Impressive
The front of the museum is very impressive.
Mặt trước của bảo tàng rất  ấn tượng .
 
Imposing
He was an imposing figure on stage.
Anh ấy là một  nhân vật hùng vĩ  trên sân khấu.
 
Formidable
He met with a woman with a formidable appearance.
Anh gặp một người phụ nữ có  ngoại hình ghê gớm  .
 
Extraordinary
What an extraordinary thing to say!
Thật là một  điều phi thường  để nói!
 
Breathtaking
The scene was one of breathtaking beauty.
Cảnh tượng là một trong  những vẻ đẹp ngoạn mục  .
 
Awe-inspiring
 Her knowledge of computers is quite awe-inspiring.
 Kiến thức về máy tính của cô ấy thật  đáng kinh ngạc .
 
Astounding
The sheer size of the pancakes is truly astounding.
Các tuyệt kích thước của bánh là thực sự  đáng kinh ngạc .
 
Astonishing
I find it absolutely astonishing that you didn’t like it.
Tôi hoàn toàn  ngạc nhiên  khi bạn không thích nó.
 
Amazing
It’s amazing what people will do to get out of paying taxes.
Thật  ngạc nhiên  về những gì mọi người sẽ làm để thoát khỏi việc đóng thuế.

 

Chúc bạn thành công !



CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.