Ý nghĩa của “Awesome”:
Từ "Awesome" mô tả điều gì đó gây ra cảm giác vô cùng ngưỡng mộ, kính trọng hoặc sợ hãi.
Examples:
I listened to the awesome speech of the president.
Tôi đã lắng nghe bài phát biểu tuyệt vời của tổng thống.
It was an awesome task she did yesterday.
Đó là một nhiệm vụ tuyệt vời mà cô ấy đã làm ngày hôm qua.
Nó cũng mô tả một cái gì đó nổi bật
Examples:
She looked so awesome in her red dress.
Cô ấy trông thật tuyệt vời trong chiếc váy đỏ của mình.
We had an awesome dinner at the restaurant yesterday.
Chúng tôi đã có một bữa tối tuyệt vời tại nhà hàng ngày hôm qua.

Từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho từ “Awesome”.
- Fabulous
- Charming
- Staggering
- Sublime
- Out of this world
- Awe-inspiring
- Exceptional
- Enchanting
- Beautiful
- Cool
- Striking
- Sensational
- Excellent
- Startling
- Unbelievable
- Superb
- Phenomenal
- Lovely
- Very good
- Magnificent
- Amazing
- Miraculous
- Exalted
- Splendid
- Stunning
- Elegant
- Impressive
- Swell
- Super
- Inspiring
- Remarkable
- Gigantic
- Fab
- Portentous
- Overwhelming
- Groovy
- Gorgeous
- Glorious
- Pretty
- Stupefying
- Good
- Scrumptious
- Majestic
- Divine
- Dignified
- Grand
- Perfect
- Outstanding
- Mind-blowing
- Stately
- Surprising
- Breathtaking
- Towering
- Astounding
- Major
- Adorable
- Stupendous
- Tremendous
- Fine
- First-rate
- Dazzling
- Wonderful
- Wondrous
- Extraordinary
- Appalling
- Imposing
- Spectacular
- Terrific
- Mind-boggling
- Astonishing
- Appealing
- Eye-opening
- Incredible
- Marvelous
- Wonder
- Admirable
- Prodigious
- Nice
- Bonny
- Immense
- Colossal
- Peachy
- Brilliant
- Monumental
- Gargantuan
- Fantastic
- Handsome
- Elevated
- Exciting
- Delightful
- Great
- Fascinating
- Formidable
Xem thêm các từ đồng nghĩa khác:
Từ đồng nghĩa Awesome với ví dụ
Wondrous
It was a wondrous thing to see the sea for the first time.
Đó là một điều kỳ diệu khi lần đầu tiên được nhìn thấy biển.
Wonderful
I love the spring – it’s a wonderful time of the year.
Tôi yêu mùa xuân - đó là khoảng thời gian tuyệt vời trong năm.
Unbelievable
Even the prices of small bachelor flats are unbelievable.
Ngay cả giá của những căn hộ dành cho cử nhân nhỏ cũng không thể tin được .
Sublime
The location of the hotel is sublime.
Vị trí của khách sạn là tuyệt vời .
Stupendous
This stupendous novel keeps you gripped to the end.
Cuốn tiểu thuyết tuyệt vời này giúp bạn nắm bắt được đến cuối cùng.
Stunning
You look really stunning in that dress!
Bạn trông thực sự tuyệt đẹp trong chiếc váy đó!
Staggering
The public response was absolutely staggering.
Phản ứng của công chúng là hoàn toàn đáng kinh ngạc .
Spectacular
The ceremonial opening of the exhibition was very spectacular.
Buổi lễ khai mạc triển lãm rất hoành tráng .
Remarkable
That is indeed remarkable! That is indeed a remarkable thing!
Đó quả thực là điều đáng chú ý ! Đó quả thực là một điều đáng chú ý!
Prodigious
She wrote a truly prodigious number of novels.
Cô ấy đã viết một số lượng tiểu thuyết thực sự đáng kinh ngạc .
Phenomenal
The company has seen phenomenal growth.
Công ty đã tăng trưởng phi thường
Out of this world
His idea is always out of this world.
Ý tưởng của anh ấy luôn nằm ngoài thế giới này.
Miraculous
She made a miraculous recovery from her injuries.
Cô ấy đã phục hồi một cách kỳ diệu sau những vết thương của mình.
Mind-boggling
It’s mind-boggling to me that this is allowed to happen.
Đó là tâm-boggling với tôi rằng điều này được phép xảy ra.
Mind-blowing
It is mind-blowing, and I speak as an expert.
Đó là một thông tin tuyệt vời , và tôi nói với tư cách là một chuyên gia.
Magnificent
The magnificent scene of the waterfall is pleasant.
Cảnh đẹp kỳ vĩ của thác thật dễ chịu.
Incredible
I felt I’d made an incredible discovery.
Tôi cảm thấy mình đã có một khám phá đáng kinh ngạc .
Impressive
The front of the museum is very impressive.
Mặt trước của bảo tàng rất ấn tượng .
Imposing
He was an imposing figure on stage.
Anh ấy là một nhân vật hùng vĩ trên sân khấu.
Formidable
He met with a woman with a formidable appearance.
Anh gặp một người phụ nữ có ngoại hình ghê gớm .
Extraordinary
What an extraordinary thing to say!
Thật là một điều phi thường để nói!
Breathtaking
The scene was one of breathtaking beauty.
Cảnh tượng là một trong những vẻ đẹp ngoạn mục .
Awe-inspiring
Her knowledge of computers is quite awe-inspiring.
Kiến thức về máy tính của cô ấy thật đáng kinh ngạc .
Astounding
The sheer size of the pancakes is truly astounding.
Các tuyệt kích thước của bánh là thực sự đáng kinh ngạc .
Astonishing
I find it absolutely astonishing that you didn’t like it.
Tôi hoàn toàn ngạc nhiên khi bạn không thích nó.
Amazing
It’s amazing what people will do to get out of paying taxes.
Thật ngạc nhiên về những gì mọi người sẽ làm để thoát khỏi việc đóng thuế.
Chúc bạn thành công !