(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




95 từ đồng nghĩa cho Effective giúp giao tiếp hiệu quả

Một từ khác cho Effective là gì? Bài học này cung cấp danh sách các từ đồng nghĩa của từ Effective trong tiếng Anh với các câu ví dụ hữu ích và hình ảnh ESL. Học những từ đồng nghĩa Effective này để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.


Ý nghĩa của "Effective": Là Tính từ : Cái gì đó tạo ra kết quả mong muốn hoặc một kết quả quyết định
 
Examples:
 
“If you want relief, try this herbal medicine. It is highly effective”
“Nếu bạn muốn nhẹ nhõm, hãy thử loại thuốc thảo dược này. Nó có hiệu quả cao ”
 
“We need an effective solution to this problem, Sam”
“Chúng tôi cần một giải pháp hiệu quả cho vấn đề này, Sam”
 
“Television is an effective means of communication.”
"Truyền hình là một phương tiện giao tiếp hiệu quả."

95 từ đồng nghĩa cho Effective

 

Danh sách khổng lồ gồm hơn 95 từ khác nhau để sử dụng thay vì "Effective".

 - Expedient
 - Reliable
 - Sare
 - Telling
 - Effectual
 - Honest
 - Capable
 - Right
 - Serviceable
 - Faithful
 - TRUE
 - Defacto
 - Energetic
 - Performance
 - Advantageous
 - Current
 - Ineffective
 - Operative
 - Successful
 - Forcible
 - Succesful
 - Vigorous
 - Handy
 - Significant
 - Trenchant
 - Weighty
 - Cogent
 - Productive
 - In effect
 - Just
 - Worthy
 - Disqualifying
 - Smart
 - Authoritative
 - Efficacious
 - Estimable
 - Important
 - Available
 - Fine
 - Persuasive
 - Actual
 - In force
 - Upright
 - Mighty
 - Useful
 - Prevailing
 - Powerful
 - Potent
 - Sufficient
 - Impressive
 - Appropriate
 - Valid
 - Strong
 - Fruitful
 - Influential
 - Helpful
 - Applicable
 - Practical
 - Unsullied
 - Valuable
 - Functioning
 - Compelling
 - Count
 - Correct
 - Sound
 - Able
 - Straight
 - Virtuous
 - Beneficial
 - Adequate
 - Dependable
 - Working
 - Noble
 - Performant
 - Subsisting
 - Striking
 - Functional
 - Excellent
 - Dynamic
 - Proper
 - Pure
 - Forceful
 - Nice
 - Great
 - Spotless
 - Active
 - Competent
 - Efficient
 - Relevant
 - Good
 - Real
 - Operational
 - Genuine
 - Convincing
 - Profitable
 - Well
 - Sufficent
 
Xem thêm các từ đồng nghĩa khác:
 
 

Các ví dụ được sử dụng với từ đồng nghĩa Effective

Active
The only active ingredient in this medicine is aspirin.
Thành phần hoạt  chất duy nhất  trong thuốc này là aspirin.
 
Adequate
We cannot guarantee adequate supplies of raw materials.
Chúng tôi không thể đảm bảo  cung cấp đủ  nguyên liệu.
 
Capable
She looked enthusiastic and capable.
Cô ấy trông rất nhiệt tình và có năng lực .
 
Competent
A competent mechanic should be able to fix the problem.
Một  thợ máy có năng lực  sẽ có thể khắc phục sự cố.
 
Effectual
 I have yet to learn an effectual protective against the midge.
 Tôi vẫn chưa học được cách  bảo vệ hiệu quả  chống lại muỗi vằn.
 
Efficacious
Example is always more efficacious than precept.
Ví dụ luôn  hiệu quả  hơn giới luật.
 
Efficient
Gas is a very efficient fuel. And what’s more, it’s clean.
Khí đốt là một loại nhiên liệu rất  hiệu quả . Và hơn thế nữa, nó sạch sẽ.
 
Fruitful
It was a fruitful meeting; we made a lot of important decisions.
Đó là một  cuộc họp hiệu quả  ; chúng tôi đã đưa ra rất nhiều quyết định quan trọng.
 
Helpful
You may find it helpful to read this before making any decisions.
Bạn có thể thấy  hữu ích  khi đọc phần này trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
 
Operative
The agreement will not become operative until all members have signed.
Thỏa thuận này sẽ không trở thành  tác  cho đến khi tất cả các thành viên đã ký kết.
 
Potent
Patronage is a potent force if used politically.
Sự bảo trợ là một  lực lượng mạnh mẽ  nếu được sử dụng về mặt chính trị.
 
Productive
Most of us are more productive in the morning.
Hầu hết chúng ta đều làm việc hiệu quả  hơn  vào buổi sáng.
 
Serviceable
It’s a pretty serviceable formula.
Đó là một công thức khá dễ  sử dụng  .
 
Successful
We congratulated them on the successful completion of the project.
Chúng tôi chúc mừng họ  đã  hoàn thành tốt dự án.
 
Useful
Your local library will be a useful source of information.
Thư viện địa phương của bạn sẽ là một  nguồn thông tin hữu ích  .
 
Valuable
The seminar was a valuable exercise in information exchange.
Buổi hội thảo là một  bài tập có giá trị  trong việc trao đổi thông tin.
 
Bạn cần xem thêm chủ đề hot hiện nay: 
 
 
 
 
Chúc bạn thành công !


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.