(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




95 từ đồng nghĩa cho Skill và ví dụ

Một từ khác cho Skill là gì? Bài học này cung cấp danh sách các từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho Skill trong tiếng Anh với các ví dụ và hình ảnh ESL. Học những từ đồng nghĩa này cho Skill để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.


Ý nghĩa của “Skill”: Trình độ, phẩm chất hoặc khả năng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nhất định một cách hiệu quả; một phẩm chất đặc biệt khiến ai đó thành thạo một thứ gì đó.

Examples:
 
“I feel you have the right skills for the job, we will hire you!”
 "Tôi cảm thấy bạn có kỹ năng phù hợp với công việc, chúng tôi sẽ thuê bạn!"
 
“ You are so skilled, you could play the drums with your eyes closed!”
"Bạn rất điêu luyện, bạn có thể chơi trống mà nhắm mắt!"
 
“He acted the part with consummate skill.”
"Anh ấy đã diễn xuất một phần với kỹ năng hoàn hảo."
 
 

Từ đồng nghĩa phổ biến của "Skill".

 - Craftsmanship
 - Artifice
 - Shrewdness
 - Talent
 - Nimbleness
 - Adroitness
 - Competence
 - Capacity
 - Agility
 - Attainment
 - Smartness
 - Savoir faire
 - Command
 - Skillfulness
 - Understanding
 - Technic
 - Professionalism
 - Handicraft
 - Workmanship
 - Versatility
 - Handiness
 - Acquaintance
 - Knowledge
 - Cleverness
 - Science
 - Specialism
 - Business
 - Genius
 - Touch
 - Talented
 - Work
 - Hand
 - Quickness
 - Efficiency
 - Craft
 - Proficiency
 - Potential
 - Faculty
 - Expertise
 - Employment
 - Prowess
 - Style
 - Experience
 - Readiness
 - Ingenuity
 - Brio
 - Brilliance
 - Expertness
 - Profession
 - Occupation
 - Knack
 - Sleight
 - Technique
 - Art
 - Training
 - Adeptness
 - Job
 - Accomplishment
 - Tact
 - Trick
 - Dexterity
 - Dexterousness
 - Authority
 - Vocation
 - Wit
 - Competencies
 - Acquirement
 - Forte
 - Savvy
 - Trade
 - Know-how
 - Address
 - Acquisition
 - Competency
 - Gift
 - Jurisdiction
 - Virtuosity
 - Ability
 - Qualification
 - Mastery
 - Aptitude
 - Flair
 - Artistry
 - Power
 - Artfulness
 - Leadership
 - Ease
 - Cunning
 - Finesse
 - Capability
 - Competences
 - Bent
 - Facility
 - Deftness
 - Diplomacy
 
Xem thêm các từ đồng nghĩa khác:
 
 
 

Từ đồng nghĩa Skill với ví dụ

 
Ability
Students need the ability to construct a logical argument.
Học sinh cần có  khả năng  lập luận logic.
 
Adeptness
 She really has made a lot of accomplishments in the field and her adeptness is amazing.
Cô ấy thực sự đã đạt được rất nhiều thành tích trong lĩnh vực này và sự lão luyện  của cô ấy  thật đáng kinh ngạc.
 
Aptitude
He has a natural aptitude for this work.
Anh ấy có năng khiếu  bẩm sinh  về công việc này.
 
Artistry
It was a superb play, but there was no gallery to applaud Barnes’s artistry.
Đó là một vở kịch tuyệt vời, nhưng không có phòng trưng bày nào để tán thưởng nghệ thuật của Barnes  .
 
Capability
You have the capability of doing this job well.
Bạn có  khả năng làm tốt công việc này.
 
Cleverness
He has a fond belief in his own cleverness.
Anh ấy có một niềm tin mãnh liệt vào sự thông minh của chính mình  .
 
Competence
She shows a high level of technical competence.
Cô cho thấy một mức độ cao về kỹ thuật  thẩm .
 
Competency
The English competency is very important here. How is your English proficiency?
Năng lực tiếng Anh   là rất quan trọng ở đây. Trình độ tiếng Anh của bạn như thế nào?
 
Deftness
I’m greatly impressed by your deftness in handling the situation.
Tôi rất ấn tượng về sự khéo léo của bạn   trong việc xử lý tình huống.
 
Dexterity
She handled the discussion with dexterity.
Cô ấy xử lý cuộc thảo luận với  sự khéo léo .
 
Efficiency
Her efficiency and intelligence are beyond question.
Hiệu quả  và trí thông minh của cô ấy  là không thể nghi ngờ.
 
Experience
Every failure one meets with adds to one’s experience.
Mỗi thất bại gặp phải đều bổ sung thêm  kinh nghiệm cho mỗi người.
 
Expertise
 She has considerable expertise in French history.
Cô ấy có kiến thức chuyên môn đáng kể  về  lịch sử Pháp.
 
Expertness
The expertness of her driving surprised him.
Sự thành  thạo  trong việc lái xe của cô khiến anh ngạc nhiên.
 
Finesse
It was a disappointing performance which lacked finesse.
Đó là một màn trình diễn đáng thất vọng, thiếu  sự khéo léo .
 
Flair
He played with great imagination and flair.
Anh ấy đã chơi với trí tưởng tượng tuyệt vời và  sự tinh tế .
 
Handiness
I was greatly impressed by the handiness with which she played the piano.
Tôi đã rất ấn tượng về sự  khéo léo  mà cô ấy chơi piano.
 
Ingenuity
 Inspecting the nest may require some ingenuity.
Việc kiểm tra tổ có thể đòi hỏi một số  khéo léo .
 
Knack
Some people seem to have a knack for making money.
Một số người dường như có  sở trường  kiếm tiền.
 
Mastery
She appealed to his mastery for help in solving her problem.
Cô kêu gọi của ông  chủ  để được giúp đỡ trong việc giải quyết vấn đề của mình.
 
Prowess
The Gurkhas are famed for their prowess in battle.
Người Gurkhas nổi tiếng về  sức mạnh  trong trận chiến.
 
Skillfulness
He guided them by the skillfulness of his hands.
Anh hướng dẫn họ bằng sự  khéo léo  của đôi tay.
 
Smartness
I have betrayed you with my lack of smartness.
Tôi đã phản bội bạn với sự thiếu thông minh của tôi  .
 
Talent
His energy and talent elevate him to godlike status.
Nghị lực và  tài năng của  anh ấy đã nâng anh ấy lên địa vị thần thánh .
 
Versatility
She is a designer of extraordinary versatility.
Cô ấy là một nhà thiết kế linh hoạt phi thường  .
 
Virtuosity
 The violinist’s virtuosity has amazed audiences all over the world.
Kỹ thuật điêu luyện của nghệ sĩ vĩ cầm  đã khiến khán giả trên toàn thế giới phải kinh ngạc.
 
Chúc bạn thành công !
 

 



CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.