95 từ đồng nghĩa của Funny

95 từ đồng nghĩa của Funny Một từ khác cho "Funny" là gì? Sau đây là danh sách các từ đồng nghĩa "Funny" trong tiếng Anh với hình ảnh và câu ví dụ. Học những từ này để sử dụng thay vì sử dụng "Funny" để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.


Định nghĩa Funny và ví dụ

Ý nghĩa của Funny: Các đặc điểm của việc áp dụng sự hài hước và gây niềm vui trong con người, nó là hướng vào hoặc đám đông nói chung. Điển hình là dẫn đến tiếng cười. Nó cũng có thể có nghĩa là một cái gì đó không bình thường hoặc khác thường.
 
Ví dụ
“The comedian was so funny, he had everyone in the audience laughing for the entire evening.”
“Nam diễn viên hài rất vui tính, anh ấy đã khiến mọi người trong khán phòng cười suốt cả buổi tối”.
 
“It was such a funny movie that people were still laughing when they were leaving after the movie ended.”
“Đó là một bộ phim hài hước đến nỗi mọi người vẫn cười khi họ rời đi sau khi bộ phim kết thúc.”
 
“His bottom waggles in a funny way when he walks.”
"Phần dưới của anh ấy lắc lư theo một cách hài hước khi anh ấy bước đi."
 
Định nghĩa Funny và ví dụ

Các từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho "Funny". 

Amusing Abnormal Entertaining
Comical Absurd Exceptional
Droll Amused Exciting
Entertaining Amusing Facetious
Farcical Anomalous Fantastic
Gleeful Antic Farcical
Good-humoured Awkward Fishy
Goofy Bizarre Fool
Hilarious Clever Foreign
Humorous Comic Freak
Jocular Comical Freakish
Laughable Comically Freaky
Ludicrous Cool Funnier
Nonsensical Crack Funniest
Sidesplitting Crazy Good
Whimsical Creepy Great
Hysterical Curious Happy
Witty Cute Hilarious
Hysterical Diverting Hilariously
Idiosyncratic Droll Humorous
Incongruous Eccentric Silly
Insane Enjoyable Singular
Interesting Outlandish Slapstick
Jocose Peculiar Strange
Jocular Playful Strangely
Joking Priceless Stranger
Jolly Quaint Strangest
Kooky Queer Stupid
Laughable Rare Suspicious
Laughing Remarkable Uncommon
Ludicrous Ridicule Unconventional
Merry Ridiculous Unusual
Mirthful Riot Uproarious
Next Risible Wacky
Nice Rum Waggish
Odd Shady Weird
Offbeat Shaved Weirder
Zany Side-splitting Whimsical
Wrong   Witty

Xem thêm:

Từ đồng nghĩa với Funny và ví dụ

Amusing
For example: She writes very amusing letters.
 
Witty
For example: He is, by nature, a joker, a witty man with a sense of fun.
 
Comical
For example: He is a slightly comical figure.
 
Hysterical
For example: He seemed to find my situation absolutely hysterical.
 
Humorous
For example: The humorous joke is common property.
 
Droll
For example: He is so droll, that Samson.
 
Whimsical
For example: He has a wonderful whimsical sense of humour.
 
Entertaining
For example: This is a surprisingly entertaining film.
 
Sidesplitting
For example: She told some sidesplitting jokes.
 
Farcical
For example: It was a farcical trial.
 
Nonsensical
For example: That’s a nonsensical argument.
 
Gleeful
For example: She felt almost gleeful.
 
Ludicrous
For example: The whole idea is absolutely ludicrous!
 
Good-humoured
For example: He was patient and good-humoured.
 
Laughable
For example: He was a laughable figure.
 
Goofy
For example: I like Jim, but he’s a little goofy.
 
Jocular
For example: Jame tried to sound jocular.
 
Hilarious
For example: Anna found the whole situation hilarious.
 

 



CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.