/ Blog /

(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




Gage so với Gauge: Sự khác biệt là gì? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ định nghĩa các từ gauge and gage , giải thích cách chúng thường được sử dụng và cung cấp các câu ví dụ.

Gage so với Gauge: Sự khác biệt là gì?

Các từ Gauge và Gage được phát âm giống nhau và chỉ khác nhau bởi một chữ cái. Vậy sự khác biệt là gì?
 
Gauge là từ phổ biến hơn nhiều. Nó có một số nghĩa khác nhau vừa là động từ vừa là danh từ, nhiều nghĩa trong số đó liên quan đến đo lường. Từ gage dùng để chỉ một thứ gì đó được ném xuống để thách thức một người chiến đấu—và nó hiếm khi được sử dụng. Gage đôi khi cũng được sử dụng như một cách viết thay thế của Gauge trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ máy móc và thiết bị đo lường, nhưng điều này cũng rất hiếm.
 
Gage so với Gauge: Sự khác biệt là gì?

Khi nào nên sử dụng gage or gauge 

Các từ Gauge và Gage có cách phát âm giống nhau ([ geyj ], cùng vần với page ). Máy đo là từ được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
 
Nó có nhiều nghĩa vừa là danh từ vừa là động từ, nhiều nghĩa trong số đó liên quan đến đo lường.
 
Bạn xem thêm: Beautiful synonym
 
Là một động từ, gauge có thể có nghĩa là:
 
“to determine the exact dimensions, capacity, quantity, or force of; measure”
Example: We used a thermometer to gauge the temperature of the pool.
 
“to appraise, estimate, or judge”
Example: Polls are used to gauge public opinion on political issues.
 
“to mark or measure off; delineate”
Example: The builders use special equipment to gauge the endpoints of the walls.
 
Là một danh từ, gauge có thể có nghĩa là:
 
“a standard of measure or measurement”
Example: Customer reviews are a good gauge to determine if something is worth your money.
 
“a standard dimension, size, or quantity”
Example: This amount of salinity is a typical gauge to use for the salt content of this solution.
 
“any device or instrument for measuring, registering measurements, or testing something, especially for measuring a dimension, quantity, or mechanical accuracy”
Example: The pressure gauge shows how much pressure is inside the pump.
 
Từ gage hiếm khi được sử dụng có nghĩa là “thứ gì đó, giống như một chiếc găng tay, được ném xuống bởi một hiệp sĩ thời trung cổ để thể hiện sự thách thức trong chiến đấu.”
 
Ví dụ: Duke Richard was highly offended by the earl and threw down a gage to challenge the rapscallion to a duel of honor..
 
Đôi khi, gage  được sử dụng như một cách viết thay thế của gauge trong ngữ cảnh kỹ thuật khi đề cập đến thiết bị hoặc máy móc đo lường. Tuy nhiên, cách sử dụng này rất hiếm và gauge chính tả được sử dụng phổ biến hơn nhiều ngay cả trong ngôn ngữ kỹ thuật.
 
Bạn xem thêm: Verb của experience

Ví dụ về gage và Gauge được sử dụng trong một câu 

Hãy đánh giá kiến ​​thức về từ của chúng ta bằng cách xem xét một số câu ví dụ sử dụng gage and gauge .
 
Polls are a common gauge of voter sentiment.
 
The oil gauge indicated that the truck would soon need an oil change.
 
I can roughly gauge the distance, but I don’t know the exact number.
 
Sir Percival used his helmet as a gage when he challenged Sir Goldshield to a duel.
 
Divers used different tools to gauge how deep the water was.
 
For marketers, user engagement on social media is a gauge of success.
 
Chúc bạn thành công !

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ LIÊN QUAN

CÁC BÀI VIẾT MỚI NHẤT


Ý KIẾN ĐÁNH GIÁ HỌC VIÊN


ƯU ĐÃI HỌC PHÍ

CHƯƠNG TRÌNH KHUYỄN MÃI THÁNG NĂM 2022

- Giảm 30% học phí cho sinh viên, học sinh

- Giảm 40% học phí cho các đối tượng khác