(Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !)




Was hoặc Were trong Mệnh đề/Điều kiện If Lựa chọn chính xác giữa was và were trong mệnh đề if phụ thuộc vào việc bạn có đang sử dụng câu điều kiện không có thật hay không, còn được gọi là câu giả định.
Nhưng làm thế nào để bạn biết nếu bạn đang xử lý một câu điều kiện không có thật? Lựa chọn giữa was và were trong mệnh đề điều kiện if là một phần khó hiểu trong ngữ pháp tiếng Anh, vì vậy chúng tôi muốn làm sáng tỏ mọi thứ với hướng dẫn này. Dưới đây, chúng tôi giải thích mọi thứ bạn cần biết, nhưng trước tiên, hãy xem xét cách hoạt động của mệnh đề  if trong câu điều kiện.
 
Was hoặc Were trong Mệnh đề/Điều kiện If

Mệnh đề if trong câu điều kiện là gì?

Trước khi bạn hiểu nên sử dụng was hay were trong mệnh đề if , bạn phải hiểu câu điều kiện là gì và cách chúng sử dụng mệnh đề if . 
 
Về cơ bản, câu điều kiện sử dụng định dạng nguyên nhân và kết quả. Nếu một cái gì đó xảy ra, một cái gì đó khác cũng sẽ xảy ra. 

If it rains today, practice will be canceled. 

Câu điều kiện có ít nhất hai mệnh đề : điều kiện và hậu quả. Điều kiện thường được biểu thị bằng mệnh đề if , mệnh đề bắt đầu bằng từ if và đôi khi bằng mệnh đề  when .

If we leave now, we can still make the movie on time. 
 
When I go apple-picking, I wear an apron. 
 
Điều kiện không cần phải đứng trước trong câu và nếu mệnh đề if hoặc mệnh đề when đứng sau thì không cần dấu phẩy . 
 
We can eat at seven if I start cooking now. 
 
Có 4 loại câu điều kiện trong tiếng Anh các bạn có thể tìm hiểu tại đây . Nhưng chúng có thể gây nhầm lẫn, vì vậy để giữ cho mọi thứ đơn giản, chúng tôi sẽ chia chúng thành hai nhóm: thực và không thực. 

Câu điều kiện thực so với câu điều kiện không thực

Như bạn có thể tưởng tượng, câu điều kiện thực sự đại diện cho các sự kiện đã xảy ra hoặc có khả năng xảy ra. 
 
If I’m tired, I take a little nap. 
 
I’ll eat a snack if I get hungry. 
 
When I go to the zoo, I visit the big cats first. 
 
Tương tự như vậy, câu điều kiện không có thật đại diện cho các sự kiện chưa xảy ra và không thể xảy ra hoặc không thể xảy ra. 
 
If I won the lottery, I would buy my mom a mansion. 
 
We would have helped you if you had asked. 
 
If my phone were better, I could be famous on TikTok. 
 
Một cách dễ dàng để phân biệt câu điều kiện có thật và không có thật là nhớ rằng câu điều kiện có thực sử dụng will , trong khi câu điều kiện không có thực sử dụng would hoặc could . 
 
Nếu bạn vẫn không thể phân biệt câu điều kiện thực và câu điều kiện không thực theo ngữ cảnh, một mẹo nhanh khác là thay thế if bằng when . Nếu nghĩa thay đổi, đó là câu điều kiện không có thực. 
 
IF  nghĩa không thay đổi thì đó là câu điều kiện thực sự. 
 
Hãy thử với các câu ví dụ trên. 
 
If I’m tired, I take a little nap. 
 
When I’m tired, I take a little nap. 
 
Ở đây, ý nghĩa không thay đổi cho dù chúng ta sử dụng if hay when . Điều đó có nghĩa đó là một câu điều kiện thực sự
 
If I won the lottery, I would buy my mom a mansion. 
 
When I won the lottery, I would buy my mom a mansion. (incorrect)
 
Ở đây, ý nghĩa không thay đổi, vì vậy nó là một câu điều kiện không có thực. Nói “khi tôi trúng xổ số” gợi ý rằng điều đó đã xảy ra, trong khi “nếu tôi trúng xổ số” hoàn toàn là giả thuyết. 
 
Cũng cần lưu ý rằng khi nào và sẽ hoặc không thể đi cùng nhau. Câu hỏi về việc sử dụng will hay would trong mệnh đề if cũng là một chủ đề khó hiểu khác, nhưng câu trả lời ngắn gọn là will tốt hơn cho các câu điều kiện có thực (đặc biệt là đi đôi với when ) và would hoặc could tốt hơn cho các câu điều kiện không có thực. 
 
Nhưng câu điều kiện thực và không thực có liên quan gì đến việc sử dụng was hay were ? Như chúng tôi giải thích bên dưới, một khi bạn hiểu được sự khác biệt giữa câu điều kiện thực và câu điều kiện không thực, việc lựa chọn giữa was và were rất dễ dàng.

Khi nào bạn nên sử dụng was hoặc were trong mệnh đề if

Nếu bạn muốn dùng động từ be trong mệnh đề if , bạn dùng was hay were ? Đây là một câu hỏi phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh . 
 
Ở thì quá khứ đơn , động từ be được chia thành was hoặc were , tùy thuộc vào số lượng và người của chủ ngữ. Chủ ngữ số ít ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba số ít sử dụng was , và tất cả những chủ ngữ khác sử dụng are . 
 
I was always energetic as a child. 
 
Toronto was not this expensive twenty years ago. 
 
Last year you were not ready for calculus. 
 
The 1927 Yankees were a talented bunch. 
 
Tuy nhiên, các quy tắc thay đổi đối với một số mệnh đề if . Khi sử dụng be trong mệnh đề if cho câu điều kiện không có thực, hãy luôn chia động từ be ở dạng were , bất kể chủ ngữ là gì. Ngay cả khi chủ ngữ là ngôi thứ nhất số ít ( I ) hay ngôi thứ ba số ít ( he , she , or it ), vẫn dùng were với mệnh đề if trong câu điều kiện không có thực. 
 
If I were a rich man, I’d buy a big, tall house with rooms by the dozen. 
 
He would have more friends if he were nicer. 
 
Câu điều kiện thực vẫn dùng was và were bình thường. 
 
When I was younger, I went out more. 
 
Để giúp bạn hiểu khi nào sử dụng was hoặc were trong mệnh đề if , chúng tôi đã đưa vào một số ví dụ bên dưới. Hãy ghi nhớ những ví dụ này khi viết và hiệu đính . 
 
Ví dụ về thời điểm sử dụng was
 
If I was wrong, I’ll make up for it. 
 
We never had this problem when the old boss was in charge. 
 
The news anchor will mention if she was elected. 
 
If he was lying, I didn’t catch it. 
 
Ví dụ về thời điểm sử dụng was
 
If I were a spy, you’d know. 
 
If Superman were here, he would help us.
 
She would prefer it if she were the one on vacation. 
 
I’d stop talking if I were you. 
 
Sử dụng was hoặc were với mệnh đề if hoặc câu hỏi thường gặp về  điều kiện

Mệnh đề if hoặc điều kiện là gì?

Câu điều kiện là câu được viết dưới dạng nguyên nhân và kết quả. Trong câu điều kiện, mệnh đề if (hoặc đôi khi là mệnh đề when ) thiết lập điều kiện và mệnh đề thứ hai chỉ ra hậu quả: “Nếu trời mưa, tôi sẽ bị ướt.” 

Quy tắc sử dụng was hoặc were với mệnh đề if trong câu điều kiện là gì?

Khi sử dụng động từ be với mệnh đề if trong câu điều kiện thực (sự kiện đã xảy ra hoặc có khả năng xảy ra), chúng ta sử dụng was và were một cách bình thường. Khi sử dụng be với mệnh đề if trong câu điều kiện không có thật (các sự kiện giả định chưa xảy ra hoặc ít có khả năng xảy ra), luôn luôn sử dụng were bất kể chủ ngữ là gì.

 

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ LIÊN QUAN

CÁC BÀI VIẾT MỚI NHẤT




bộ tài chính

Ý KIẾN ĐÁNH GIÁ HỌC VIÊN


ƯU ĐÃI HỌC PHÍ

CHƯƠNG TRÌNH KHUYỄN MÃI THÁNG NĂM 2022

- Giảm 30% học phí cho sinh viên, học sinh

- Giảm 40% học phí cho các đối tượng khác